Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4121 | Indocar 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4122 | Indicy 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 4123 | Indicater 10WP 🧪 Polyoxin B🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Polyoxin B | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 4124 | Indiavil 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 4125 | Indar® 240SC 🧪 Fenbuconazole (min 98.7%)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenbuconazole (min 98.7%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4126 | Incopper 85WP 🧪 Copper oxychloride🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 4127 | Incipio® 200SC 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4128 | Incipio® 100DC.. 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4129 | Incipio® 100DC. 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4130 | Incipio® 100DC 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4131 | Incipio 200SC 🧪 Isocycloseram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Isocycloseram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4132 | Incher 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4133 | Inbio 100WP. 🧪 Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus (HearNPV)🏢 Công ty TNHH Kiên Nam.Thuốc trừ sâu | Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus (HearNPV) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam. |
| 4134 | Inbio 100WP 🧪 Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus (HearNPV)🏢 Công ty TNHH Kiên Nam.Thuốc trừ sâu | Helicoverpa armigera nucleopolyhedrovirus (HearNPV) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kiên Nam. |
| 4135 | Inavil 150SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH TM GrevoThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Grevo |
| 4136 | Inari 300SC 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4137 | Imunit 150SC 🧪 Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4138 | Imperial 610WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 4139 | Impalasuper 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 4140 | Impact 12.5SC 🧪 Flutriafol (min 95%)🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Flutriafol (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH FMC Việt Nam |