Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4081 | JAVI Min 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 4082 | Javelin 0.4SL 🧪 28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc điều hòa sinh trưởng | 28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 4083 | Jasper 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4084 | Jasmine 300SE 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 4085 | Japa vil 110SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Phong PhúThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 4086 | Janeiro 25WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 4087 | Jack M9 72WP 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 4088 | Jabara 25WP 🧪 Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 %🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 % | Thuốc trừ sâu | FarmHannong Co., Ltd. |
| 4089 | Itineris 200WG 🧪 Tembotrione 200 g/kg + chất an toàn Isoxadifen ethyl 100 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Tembotrione 200 g/kg + chất an toàn Isoxadifen ethyl 100 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 4090 | Itaray 10SC. 🧪 Flonicamid🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ sâu | Flonicamid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 4091 | Itaray 10SC 🧪 Flonicamid🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ sâu | Flonicamid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 4092 | Itaquat 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 4093 | Itani 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |
| 4094 | Itaboom 50WP 🧪 Thiram🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ bệnh | Thiram | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 4095 | Isoxanil 50EC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4096 | Isonuta 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 4097 | Iso tin 300EC 🧪 Propiconazole 150 g/l + Difenoconazole 150 g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150 g/l + Difenoconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 4098 | Iso one 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt Nam |
| 4099 | Isaen 100SL 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 4100 | Isacop 65.2WG 🧪 Copper Oxychloride🏢 Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, ItalyThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, Italy |