Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4141 | Goodcheck 780WP 🧪 Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4142 | Good 150SC 🧪 Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh á ChâuThuốc trừ sâu | Flufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 4143 | Gonik 1.8SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9%🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 4144 | Gongfu 20SC 🧪 Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 4145 | Gone super 350EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4146 | Golvips 7.5EW 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4147 | Goltil super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4148 | Golnitor 50WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4149 | Golnitor 20EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4150 | Golmec 9EC 🧪 Azadirachtin 5g/l + Matrine 4g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Azadirachtin 5g/l + Matrine 4g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 4151 | Goliath 20WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 4152 | Goliath 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 4153 | Goliath 1SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 4154 | Goliath 10SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 4155 | Golfatoc 150GR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4156 | Goldvil 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 4157 | Goldstar 450SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4158 | Goldra 250WG 🧪 Acetamiprid 10 g/kg + Thiamethoxam 240g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 10 g/kg + Thiamethoxam 240g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4159 | Goldone 760WG 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4160 | Goldone 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |