Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4061 | Jiabat 15WG 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 4062 | Jiabat (50000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 4063 | Jia-anco 50EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ cỏ | Acetochlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 4064 | Jettilesuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lan Anh |
| 4065 | Jette 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 4066 | Jetstar 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH SX & KD Tam NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX & KD Tam Nông |
| 4067 | Jetan 50EC 🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời | — | — | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4068 | Jesmin 200WP 🧪 Oxolinic acid🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4069 | Jepway 40SC 🧪 Dimethomorph 30% + Fluopicolide 10%🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Fluopicolide 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 4070 | Jeezp 500WG 🧪 Pyraclostrobin 50g/kg + Propineb 450g/kg🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 50g/kg + Propineb 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Được Mùa |
| 4071 | Javizole 777WP 🧪 Kasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 4072 | Javitin 36EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 4073 | Javitin 100WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 4074 | Javipas 450EC 🧪 Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 4075 | Javidan 150SC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 4076 | Javidan 100WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 4077 | Javidacin 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 4078 | Javidacin 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 4079 | JAVI Vil 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 4080 | JAVI Min 60WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |