Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4021 | Kabina 200SC 🧪 Penthiopyrad🏢 Mitsui Chemicals Agro, Inc.Thuốc trừ bệnh | Penthiopyrad | Thuốc trừ bệnh | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 4022 | Kabim 30WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 4023 | K54 100WG 🧪 Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 4024 | K.Susai 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5%🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4025 | Just 050EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4026 | July 5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Gia PhúcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc |
| 4027 | July 5EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Gia PhúcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc |
| 4028 | Juliet 80WP 🧪 Fosetyl-Aluminium🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-Aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4029 | Jugal 17.8SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4030 | Jonde 3SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 4031 | Jolle 50WP 🧪 Chitosan🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Chitosan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4032 | Jolle 1SL 🧪 Chitosan🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Chitosan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4033 | Jojotino 350WP 🧪 Acetamiprid 300 g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Acetamiprid 300 g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 4034 | Joara 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | FarmHannong Co., Ltd. |
| 4035 | Jivon 6WP 🧪 Ipconazole (min 95%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Ipconazole (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 4036 | Jinhe-Brass 0.01SL. 🧪 24-Epibrassinolide🏢 Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epibrassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. |
| 4037 | Jinhe-Brass 0.01SL 🧪 24-Epibrassinoilide🏢 Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epibrassinoilide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. |
| 4038 | Jinggangmeisu 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 4039 | Jinggangmeisu 10WP 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 4040 | Jiavin 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |