Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1721 | Ridozeb 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1722 | Ridoxanil 800WP 🧪 Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg)🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 1723 | Ridomil Gold 68WG 🧪 Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1724 | Ridoman 720WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1725 | Ridokin 58WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 1726 | Rider 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 1727 | Rid up 35WG 🧪 Acetamiprid 25% + Imidacloprid 10%🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Acetamiprid 25% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 1728 | Ricide 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 1729 | Riceguard 40OD 🧪 Cyhalofop-butyl🏢 Công ty TNHH DV Tư vấn Đầu tư Kim CươngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH DV Tư vấn Đầu tư Kim Cương |
| 1730 | Ricegold 820WP 🧪 Isoprothiolane 10g/kg + Sulfur 55g/kg + Tricyclazole 755g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 10g/kg + Sulfur 55g/kg + Tricyclazole 755g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1731 | Ricegold 425EC 🧪 Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1732 | Ricegold 421SC 🧪 Isoprothiolane 0.5g/ + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 400.5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 0.5g/ + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 400.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1733 | Ricedoctor 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1734 | Rice up 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1735 | Rice NP 47SC 🧪 Abamectin 22g/l + Spinosad 25g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Abamectin 22g/l + Spinosad 25g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1736 | Rice Holder 0.0075SL 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd. |
| 1737 | RIC 10WP 🧪 1-Naphthylacetic acid (NAA)🏢 Công ty TNHH DV KH KT Khoa ĐăngThuốc điều hòa sinh trưởng | 1-Naphthylacetic acid (NAA) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH DV KH KT Khoa Đăng |
| 1738 | Ribell 200EC 🧪 Pyridaben🏢 Công ty TNHH TM-DV Thanh Sơn Hoá NôngThuốc trừ sâu | Pyridaben | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM-DV Thanh Sơn Hoá Nông |
| 1739 | Riazor gold 110WP 🧪 Gentamycin sulfate 15g/kg + 45 g/kg Ningnanmycin+50g/kg Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Gentamycin sulfate 15g/kg + 45 g/kg Ningnanmycin+50g/kg Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 1740 | Riazor 215WP 🧪 Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |