Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1621 | Sachnhen-Eto 110SC 🧪 Etoxazole🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Etoxazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 1622 | Sabuta 600EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 1623 | Sabonil 15GR 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH TM SX Hoá nông An GiangThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Hoá nông An Giang |
| 1624 | Saathi 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1625 | S-Quat 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP SX TM DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |
| 1626 | S-Maestro 960EC 🧪 S-Metolachlor🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | S-Metolachlor | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1627 | S-H Thôn Trang 4.8EC 🧪 Abamectin 33g/l + Emamectin benzoate 5g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 33g/l + Emamectin benzoate 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1628 | Rutilan 10SL 🧪 Imazethapyr (min 97%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Imazethapyr (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 1629 | Rustona 38WG 🧪 Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 1630 | Russi 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 1631 | Rusem super 750WP 🧪 Tebuconazole 400 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg + Myclobutanil 100 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 400 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg + Myclobutanil 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1632 | Rus-Sunri 110WP 🧪 Bensulfuron Methyl 10g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 10g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1633 | Rus-annong 700WG 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 1634 | Rus-annong 200SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 1635 | Rus-annong 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 1636 | Runtop 775WP 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg + Quinclorac 225g/kg + chất an toàn Fenclorim 25g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg + Quinclorac 225g/kg + chất an toàn Fenclorim 25g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 1637 | Runtop 375SC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 1638 | Runmun 300SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Cyazofamid 100g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Cyazofamid 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1639 | Run life 15WG 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 1640 | Rumba 15BR 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH TM SX Khánh PhongThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |