Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1541 | Sapo 150WP 🧪 Saponin🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 1542 | Sapful 80WP 🧪 Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 1543 | Sapen-Alpha 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1544 | Sanvant 25EC 🧪 Buprofezin 6% + Isoprocarb 19%🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ sâu | Buprofezin 6% + Isoprocarb 19% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 1545 | Sanvalerate 200EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Longfat Global Co., Ltd. |
| 1546 | Sanuron 800WP 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 1547 | Sanuron 800SC 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 1548 | Santaone 200WP 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1549 | Santana 360EC 🧪 Propanil🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Propanil | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1550 | Sansai 200 WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1551 | Sanphos 56TB 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Công ty CP Trừ mối khử trùngThuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Công ty CP Trừ mối khử trùng |
| 1552 | Sanedan 95WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin)🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên GiangThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 1553 | Sancozeb 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 1554 | Sanbang 30SC 🧪 Tebuconazole 20%w/w + Trifloxystrobin 10%w/w🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 20%w/w + Trifloxystrobin 10%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 1555 | Sanazine 500SC 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Longfat Global Co., Ltd. |
| 1556 | Sanat 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Summit Agro Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 1557 | Samxacarb 145SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 1558 | Samurai 800WG 🧪 Nitenpyram 200 g/kg + Pymetrozine 600 g/kg🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ sâu | Nitenpyram 200 g/kg + Pymetrozine 600 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 1559 | Samstar 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 1560 | SAMSON 6OD 🧪 Nicosulfuron 60 g/L🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron 60 g/L | Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |