Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1181 | Sumi-Eight 12.5WP 🧪 Diniconazole🏢 Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ bệnh | Diniconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 1182 | Sumi-Alpha 5EC 🧪 Esfenvalerate🏢 Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ sâu | Esfenvalerate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 1183 | Sumbeam 45EW 🧪 Prochloraz 30% + Tebuconazole 15%🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Prochloraz 30% + Tebuconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 1184 | Sulzai 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương MaiThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương Mai |
| 1185 | Sultapmax 58WP 🧪 Imidacloprid 2.5% + Monosultap 55.5%🏢 Công ty CP TM SX - XNK Otuksa Nhật BảnThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2.5% + Monosultap 55.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM SX - XNK Otuksa Nhật Bản |
| 1186 | Sulox 80WP 🧪 Sulfur🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1187 | Sulonil 750WP 🧪 Chlorothalonil🏢 Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd. |
| 1188 | Sulonil 720SC 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Jiangyin Suli Chemical Co., Ltd. |
| 1189 | Sulfurluxthai 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty CP Sunseaco Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Sunseaco Việt Nam |
| 1190 | Sulfurindiavb 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.Thuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 1191 | Sulfex 80WG 🧪 Sulfur🏢 Excel Crop Care Ltd.Thuốc trừ sâu | Sulfur | Thuốc trừ sâu | Excel Crop Care Ltd. |
| 1192 | Sulfaron 250EC 🧪 Carbosulfan 200 g/l + Chlorfluazuron 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ sâu | Carbosulfan 200 g/l + Chlorfluazuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 1193 | Sul-elong 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH King ElongThuốc trừ sâu | Sulfur | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH King Elong |
| 1194 | Sul-AC 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Sulfur | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 1195 | Sukibe 50EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 1196 | Suhamcon 25WP 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 1197 | Suhamcon 25SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 1198 | Suflonil 50SC 🧪 Chlorothalonil 15% + Sulfur 35%🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 15% + Sulfur 35% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 1199 | Sufer man 700WP 🧪 Sulfur 420 g/kg + Mancozeb 280g/kg🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur 420 g/kg + Mancozeb 280g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 1200 | Sudoku 22EC 🧪 Abamectin 20 g/l + Matrine 2 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 20 g/l + Matrine 2 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |