Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6921 | Aficap 200SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 6922 | AF-Growth 20TB 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Agrifuture |
| 6923 | AF-Growth 180SL 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Agrifuture |
| 6924 | AF-Fulsta 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 6925 | AF-Fluzam 50SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrifuture |
| 6926 | AF-Flamingo 12SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 6927 | AF-Fenromat 26SC 🧪 Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 6928 | AF-Exatin 15SC 🧪 Abamectin 3% + Etoxazole 12%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Abamectin 3% + Etoxazole 12% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 6929 | Afenzole 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Shandong Sino - Agri United BiotechnologyThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Sino - Agri United Biotechnology |
| 6930 | Afenthin 300SC 🧪 Bifenthrin 50 g/l + Imidacloprid 250 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin 50 g/l + Imidacloprid 250 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 6931 | Afeno 30WP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 6932 | AF-Brodio 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agrifuture |
| 6933 | Afadax 170WP 🧪 Acetochlor 145g/kg + Bensulfuron Methyl 25g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Acetochlor 145g/kg + Bensulfuron Methyl 25g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6934 | Advice 3EC 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 6935 | ADU-Saka 20WG 🧪 Spinosad🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6936 | ADU-Safen 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6937 | ADU-Nonema 50GR 🧪 Abamectin 0.45% + Fosthiazate 4.55%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 0.45% + Fosthiazate 4.55% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6938 | Adu-modrich 80WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6939 | ADU-Meso One 150SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 6940 | Adumekazin 40 OD 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADU Việt Nam |