Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5961 | Alyrate 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Hatashi Việt NamThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hatashi Việt Nam |
| 5962 | Alygold 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 5963 | Alyando 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 5964 | Alyalyaic 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 5965 | Alupyr 250SC 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 5966 | Aluphos 56% tablet 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Công ty CP PCS Việt NamThuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Công ty CP PCS Việt Nam |
| 5967 | Aluminy 800WG 🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 5968 | Alumifos 56% tablet 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Asiagro Pacific LtdThuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Asiagro Pacific Ltd |
| 5969 | Alulinette 50EC 🧪 Chlorfluazuron (min 94%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5970 | Altriset® 200SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ mối | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5971 | Altivi 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 5972 | Altista top 500SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 5973 | Altis 50WP 🧪 Pirimicarb (min 95%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Pirimicarb (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 5974 | Altach 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 5975 | Alsti 1.4SL 🧪 Sodium-O- Nitrophenolate 0.71% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.46% + Sodium-5-Nitroguaacolate 0.23%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-O- Nitrophenolate 0.71% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.46% + Sodium-5-Nitroguaacolate 0.23% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 5976 | Alpine 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5977 | Alpine 80WG 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5978 | Alphador 50EC 🧪 Alpha-cypermethrin 30g/l + Imidacloprid 20g/l50 g/l🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 30g/l + Imidacloprid 20g/l50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 5979 | Alphadax 250WP 🧪 Acetochlor 200g/kg + Bensulfuron Methyl 45g/kg + Metsulfuron Methyl 5g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Acetochlor 200g/kg + Bensulfuron Methyl 45g/kg + Metsulfuron Methyl 5g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5980 | Alphacol 700WP 🧪 Propineb🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |