Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3461 | Maxima 10 SC 🧪 Bispyribac-sodium🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 3462 | Matsu Power 12SC 🧪 Chlorfenapyr 9.5%w/w + Lufenuron 2.5%w/w🏢 Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 9.5%w/w + Lufenuron 2.5%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt Nam |
| 3463 | Matscot 50SP 🧪 Cyromazine🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3464 | Matrix 5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3465 | Matrix 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3466 | Matoko 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3467 | Mativex 1.5EW 🧪 Pyrethrins🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ sâu | Pyrethrins | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 3468 | Match® 050 EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3469 | Mataxyl 500WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 3470 | Mataxyl 500WG 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 3471 | Matador 750WG 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 3472 | Mastery 25SC 🧪 Pyraclostrobin 25% w/w🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 25% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 3473 | Mastertop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 3474 | Masterpyr 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 3475 | Masterone 26SC 🧪 Fenoxanil 20% + Kresoxim methyl 6%🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 20% + Kresoxim methyl 6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 3476 | Masterole Plus 50.6 WG 🧪 Emamectin benzoate 5% + Methoxyfenozide 45.6 %🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5% + Methoxyfenozide 45.6 % | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 3477 | Masterole 24SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3478 | Master-nhện 20SC 🧪 Etoxazole🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ sâu | Etoxazole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 3479 | Mastercide 45SC 🧪 Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Sundat (S) PTe Ltd |
| 3480 | Masterapc 600WG 🧪 Albendazole 100g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ bệnh | Albendazole 100g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |