Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3361 | Metrimex 80WP 🧪 Ametryn 40% + Atrazine 40%🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Ametryn 40% + Atrazine 40% | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 3362 | Metrazin 550SC 🧪 Atrazine 500 g/l + Mesotrione 50 g/l🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Atrazine 500 g/l + Mesotrione 50 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 3363 | Metox 809 8EC 🧪 Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 %🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 3364 | Metman Bul 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 3365 | Metman Bul 68WG 🧪 Mancozeb 60% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 3366 | Metit top 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 3367 | Metis 19SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 9.5% + Lufenuron 9.5%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 9.5% + Lufenuron 9.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 3368 | Metipro 52WP 🧪 Metiram 40% + Prochloraz-Manganese Chloride complex 12%🏢 Công ty TNHH TM Agri GreenThuốc trừ bệnh | Metiram 40% + Prochloraz-Manganese Chloride complex 12% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 3369 | Metino 100EC 🧪 Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 3370 | Methozidetv 240SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 3371 | Methoxam 350SC 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 3372 | Methoxam 25WG 🧪 Thiamethoxam🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 3373 | Metho fen 50SC 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 3374 | Methink 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.Thuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông. |
| 3375 | Met-Helmer 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 3376 | Metazone 35SC 🧪 Chlorfenapyr 15%w/w+ Metaflumizone 20%w/w🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 15%w/w+ Metaflumizone 20%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 3377 | Metavina 80LS 🧪 Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g🏢 Công ty CP Công nghệ Sinh Thái ViệtThuốc trừ mối | Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g | Thuốc trừ mối | Công ty CP Công nghệ Sinh Thái Việt |
| 3378 | Metavina 10DP 🧪 Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g🏢 Công ty CP Công nghệ Sinh Thái ViệtThuốc trừ mối | Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g | Thuốc trừ mối | Công ty CP Công nghệ Sinh Thái Việt |
| 3379 | Metasa 500EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3380 | Metaran 108 CFU/g WP. 🧪 Metarhizium anisopliae🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Metarhizium anisopliae | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |