Công ty TNHH UPL Việt Nam
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH UPL Việt Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH UPL Việt Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Moccasin 91.5EC 🧪 S-Metolachlor🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | S-Metolachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 42 | Mitac 20EC 🧪 Amitraz🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Amitraz | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 43 | Microthiol Special 80WP 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 44 | Microthiol Special 80WG 🧪 Sulfur🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 45 | Metsy 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 46 | Mancolaxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 47 | Magnophos 56%Plate 🧪 Magnesium phosphide🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc khử trùng kho | Magnesium phosphide | Thuốc khử trùng kho | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 48 | Kinalux 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 49 | Kinagold 23EC 🧪 Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 50 | Jugal 17.8SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 51 | Hokuto 22.5SC 🧪 Ipfencarbazone🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Ipfencarbazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 52 | Hektor 246FS 🧪 Imidacloprid 233 g/l + Tebuconazole 13 g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Imidacloprid 233 g/l + Tebuconazole 13 g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 53 | Folcal 50WP 🧪 Folpet (min 90 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Folpet (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 54 | Fist super 38.7CS 🧪 Pendimethalin🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Pendimethalin | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 55 | Fineluck 750WG 🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 56 | Fenkill 20EC 🧪 Fenvalerate (min 92 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Fenvalerate (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 57 | Elixir 750WG. 🧪 Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 58 | Elixir 750WG 🧪 Chlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 59 | DINAMIC 700WG 🧪 Amicarbazone 700 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Amicarbazone 700 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 60 | Cyrux 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |