Công ty TNHH TM Tân Thành
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM Tân Thành được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM Tân Thành được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Helix 500WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 62 | Helix 15GB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 63 | Fulvin 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 64 | Forliet 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 65 | Focal 80WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 66 | Focal 5.5EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 67 | Fist 500WP 🧪 Tebufenpyrad 250g/kg (min 98.9%) + Thiamethoxam 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Tebufenpyrad 250g/kg (min 98.9%) + Thiamethoxam 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 68 | Emicide 105EC 🧪 Abamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 69 | Edivil 80WP 🧪 Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 70 | Dizorin 35EC 🧪 Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 300g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Cypermethrin 50 g/l + Dimethoate 300g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 71 | Copezin 680WP 🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 72 | Citione 700WG 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 73 | Citione 500WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 74 | Citione 350SC 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 75 | Calita 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 76 | Avio 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 77 | Alfavin 700WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 78 | AK Dan 75EC 🧪 Chlorfluazuron 55g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 55g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 79 | Abavec super 5.5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 80 | Abavec gold 9.99EC 🧪 Abamectin 8.45% + Emamectin benzoate 1.54%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 8.45% + Emamectin benzoate 1.54% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |