Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Syngenta Việt Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Syngenta Việt Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Voliam Targo® 063SC 🧪 Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2 | Voliam Targo 063SC 🧪 Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3 | Virtako 40WG 🧪 Chlorantraniliprole 200 g/kg + Thiamethoxam 200 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 200 g/kg + Thiamethoxam 200 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4 | Vaniva® 450SC. 🧪 Cyclobutrifluram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyclobutrifluram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 5 | Vaniva® 450SC 🧪 Cyclobutrifluram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyclobutrifluram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6 | Vaniva 450SC 🧪 Cyclobutrifluram🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyclobutrifluram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 7 | Trigard 100SL 🧪 Cyromazine🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 8 | Tilt Super® 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 9 | Tervigo® 020SC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 10 | Subdue Maxx® 240SL 🧪 Metalaxyl M🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 11 | Solvigo 108SC 🧪 Abamectin 36 g/l + Thiamethoxam 72 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 36 g/l + Thiamethoxam 72 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 12 | Solito® 320EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 13 | Sofit® 300EC 🧪 Pretilachlor 300 g/l (chất an toàn Fenclorim 100g/l)🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300 g/l (chất an toàn Fenclorim 100g/l) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 14 | Selecron 500EC 🧪 Profenofos🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 15 | Score® 250EC 🧪 Difenoconazole🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 16 | Scholar 230SC 🧪 Fludioxonil🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | Fludioxonil | Thuốc bảo quản lâm sản | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 17 | Ridomil Gold 68WG 🧪 Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 18 | Revus Opti® 440SC 🧪 Mandipropamid 40g/l + Chlorothalonil 400g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Mandipropamid 40g/l + Chlorothalonil 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 19 | Reflect® Xtra 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Isopyrazam 125 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Isopyrazam 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 20 | Reflect® 125EC 🧪 Isopyrazam🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Isopyrazam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |