Công ty TNHH An Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | K-T annong 25EW 🧪 Lambda-cyhalothrin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 122 | K-T annong 25EC 🧪 Lambda-cyhalothrin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 123 | Infansuper 150EC 🧪 Indanofan (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Indanofan (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 124 | Iltersuper 750WP 🧪 Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 125 | Iltersuper 380SC 🧪 Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 126 | Hotnhat 550WP 🧪 Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 127 | Hope life 450WP 🧪 Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 128 | Hitoshi 200WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 129 | Hitoshi 125ME 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 130 | Halosuper 250WP 🧪 Halosulfuron methyl (min 95%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Halosulfuron methyl (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 131 | Goodcheck 780WP 🧪 Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 430 g/kg + Nitenpyram 350g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 132 | Goldnova 200WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 133 | Goldfull 500WP 🧪 Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 134 | Goldcheck 750WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 135 | Furama 680WP 🧪 Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 136 | Furama 480SC 🧪 Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 137 | Filyannong super 525 SE 🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 138 | Famozol 700WP 🧪 Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 139 | Facetime 750WP 🧪 Nitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 140 | EMETINannong 108WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |