Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Emalusa 75EC 🧪 Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 40g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Emamectin benzoate 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 42 | Emalusa 70SG 🧪 Abamectin 35g/kg + Emamectin benzoate 35g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/kg + Emamectin benzoate 35g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 43 | Emacinmec 75SC 🧪 Azadirachtin 0.1g/l + Emamectin benzoate 74.9g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.1g/l + Emamectin benzoate 74.9g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 44 | Emacinmec 40.2EC 🧪 Azadirachtin 0.2g/l + Emamectin benzoate 40g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.2g/l + Emamectin benzoate 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 45 | Emacinmec 103SG 🧪 Azadirachtin 0.1g/kg + Emamectin benzoate 102.9g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin 0.1g/kg + Emamectin benzoate 102.9g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 46 | Bimstar 850WP 🧪 Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 47 | Bactecide 60WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 48 | Bactecide 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 49 | Atimecusa 54EC 🧪 Abamectin 53g/l + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 53g/l + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 50 | Atimecusa 20WP 🧪 Abamectin 2g/kg + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 2g/kg + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 51 | Aramectin 400EC 🧪 Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 52 | Agrispon 0.56SL 🧪 Cytokinin (Zeatin)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc điều hòa sinh trưởng | Cytokinin (Zeatin) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 53 | Actatac 300EC 🧪 Profenofos 270 g/l + Alpha-cypermethrin 30g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Profenofos 270 g/l + Alpha-cypermethrin 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |