Công ty CP Nông dược Nhật Việt
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Nông dược Nhật Việt được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Nông dược Nhật Việt được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Javitin 36EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 22 | Javitin 100WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 23 | Javipas 450EC 🧪 Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 24 | Javidan 150SC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 25 | Javidan 100WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 26 | JAVI Vil 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 27 | JAVI Min 60WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 28 | JAVI Min 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 29 | Gradf 200WP 🧪 Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 40g/kg + Propisochlor 160g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 30 | Eto Speed 200SC 🧪 Etoxazole🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Etoxazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 31 | Dugamite 27.5EC 🧪 Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 32 | Bata Sas 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Nông dược Nhật Việt.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt. |
| 33 | Azo Dino Zop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 34 | Alygold 200WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |