Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Bayer Vietnam Ltd (BVL) được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Bayer Vietnam Ltd (BVL) được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Gaucho 600 FS 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 42 | Folicur 430SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 43 | Folicur 250WG 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 44 | Folicur 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 45 | Flint pro 648WG 🧪 Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 46 | Ethrel 480SL 🧪 Ethephon🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 47 | Ethrel 10PA 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 48 | Decis 250WG 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 49 | Decis 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 50 | Curbix 100SC 🧪 Ethiprole🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Ethiprole | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 51 | Council prime 200SC 🧪 Triafamone🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Triafamone | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 52 | Confidor 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 53 | Confidor 200SL 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 54 | Confidor 200OD 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 55 | Cislin 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc bảo quản lâm sản | Deltamethrin (min 98%) | Thuốc bảo quản lâm sản | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 56 | Calypso 240SC 🧪 Thiacloprid (min 95%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Thiacloprid (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 57 | Becano 500SC. 🧪 Indaziflam🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Indaziflam | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 58 | Becano 500SC 🧪 Indaziflam🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Indaziflam | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 59 | Bayluscide 70WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 60 | Bayfidan 250EC 🧪 Triadimenol🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Triadimenol | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |