Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yomisuper 23WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2 | Yomisuper 22SC 🧪 Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3 | Xperia 420WP 🧪 Kasugamycin 30g/kg+Isoprothiolane 390g/kg🏢 Công ty TNHH Hoá chất Mạnh HùngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 30g/kg+Isoprothiolane 390g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hoá chất Mạnh Hùng |
| 4 | Vaba super 525SL 🧪 Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 5 | Usakacin 6WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6 | Usakacin 30SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 7 | Unitil 32WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 8 | Unitil 32WG 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 9 | Tutin 40SL 🧪 Kasugamycin 4% w/w🏢 Công ty CP Công nghệ cao Kyoto JapanThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 4% w/w | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan |
| 10 | Trobinsuper 250SC.. 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Phú Nông |
| 11 | Trobinsuper 250SC. 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Phú Nông |
| 12 | Trobinsuper 250SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Phú Nông |
| 13 | Trasuminjapane 8WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 14 | Trasuminjapane 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 15 | Tranbemusa 850WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 16 | Topzole 800WG 🧪 Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 17 | Topzole 650WP 🧪 Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 18 | Tilmec 777WP 🧪 Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 19 | Teptop 100WP 🧪 Kasugamycin 50g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 50g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 20 | Teamgold 101WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |