Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vialphos 80SP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 2 | Tvzebjapane 70WP 🧪 Fosetyl-aluminium 30% + Mancozeb 40%🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 30% + Mancozeb 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 3 | Sakin-Zai 800WG. 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 4 | Sakin-Zai 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 5 | Profiler 711.1WG. 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6 | Profiler 711.1 WG. 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 7 | Profiler 711.1 WG 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 8 | Juliet 80WP 🧪 Fosetyl-Aluminium🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-Aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 9 | Fostynium 75WP 🧪 Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 10 | Forliet 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 11 | Dibajet 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 12 | Dafostyl 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình PhátThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát |
| 13 | Calaeti 800WP 🧪 Chlorothalonil 30% + Fosetyl-aluminium 50%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 30% + Fosetyl-aluminium 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 14 | Binyvil 70WP 🧪 Fosetyl-aluminium 25% + Mancozeb 45%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 25% + Mancozeb 45% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 15 | ANLIEN-annong 800WP 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 16 | ANLIEN-annong 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 17 | ANLIEN-annong 400SC 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 18 | Anlien - annong 800WP 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 19 | Anlia 600WG 🧪 Fosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 20 | Alpine 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |