Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Willsuper 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/L + Flusilazole 150g/L🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/L + Flusilazole 150g/L | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 2 | Willsuper 300EC 🧪 Azoxystrobin 150g/l + Flusilazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 150g/l + Flusilazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 3 | Tecnoto 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4 | Shinawa 400EC 🧪 Flusilazole🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Flusilazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 5 | Nuzole 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 6 | Novotsc 400EC 🧪 Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 7 | Nôngiaphúc 400EC 🧪 Flusilazole🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Flusilazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 8 | Newthivo 780WG 🧪 Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 9 | Newthivo 525SE 🧪 Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 10 | Newthivo 500WP 🧪 Tebuconazole 250 g/kg + Tricyclazole 200 g/kg + Flusilazole 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250 g/kg + Tricyclazole 200 g/kg + Flusilazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 11 | Isonuta 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 12 | Hilux 200EW 🧪 Flusilazole 40 g/l + Prochloraz 160 g/l🏢 Công ty CP Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPMThuốc trừ bệnh | Flusilazole 40 g/l + Prochloraz 160 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM |
| 13 | Hatsang 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 14 | Fifatop 20SC 🧪 Azoxystrobin 12% + Flusilazole 8%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 12% + Flusilazole 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 15 | Avastar 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 16 | Avas New 260SC 🧪 Hexaconazole 30 g/l + Flusilazole 10 g/l + Tricyclazole 220 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30 g/l + Flusilazole 10 g/l + Tricyclazole 220 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 17 | anRUTA 400EC 🧪 Flusilazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Flusilazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |