Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1941 | Saywow 0.005RB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty CP MultiagroThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Multiagro |
| 1942 | Savik 60EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 60g/l🏢 Công ty TNHH Summit Agro Việt NamThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 60g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 1943 | Sausto 50WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1944 | Sausto 1EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1945 | Sauso 10EC 🧪 Fenpropathrin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Fenpropathrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1946 | Sauaba 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 1947 | Sau tiu 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 1948 | Satunil 60EC 🧪 Propanil 200g/l + Thiobencarb 400g/l🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ cỏ | Propanil 200g/l + Thiobencarb 400g/l | Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 1949 | Satoshi 72 WP 🧪 Dimethomorph 12%w/w + Propineb 60% w/w🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12%w/w + Propineb 60% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 1950 | Satno 250EC 🧪 Prochloraz🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Prochloraz | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 1951 | Sat 4SL 🧪 Cytosinpeptidemycin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Cytosinpeptidemycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 1952 | Sasusim 500WG 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 1953 | Sasumi 70WP 🧪 Copper Oxychloride 60% + Oxolinic acid 10%🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 60% + Oxolinic acid 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 1954 | Sasuke 200SC 🧪 Saisentong🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Saisentong | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 1955 | Sasa 25WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)Thuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 1956 | Sarudo 500.5EC 🧪 Acetochlor 500g/l + Bensulfuron methyl 0.3g/l + Metsulfuron methyl 0.2g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetochlor 500g/l + Bensulfuron methyl 0.3g/l + Metsulfuron methyl 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1957 | Sarudo 18WP 🧪 Acetochlor 16% + Bensulfuron Methyl 1.6% + Metsulfuron methyl 0.4%🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetochlor 16% + Bensulfuron Methyl 1.6% + Metsulfuron methyl 0.4% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1958 | Saromite 57EC 🧪 Propargite (min 85 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Propargite (min 85 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1959 | Sarkozy 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 1960 | Sarke 5WP 🧪 Uniconazole (min 90%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Uniconazole (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Phú Nông |