Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 161 | Tilasiasuper 400EC 🧪 Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 162 | Tiksun 250WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 163 | Tik-tot 60EC 🧪 Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 164 | Tik wep 247EC 🧪 Profenofos 100 g/l + Thiamethoxam 147g/l🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ sâu | Profenofos 100 g/l + Thiamethoxam 147g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 165 | Tiffy Super 500WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 166 | Tifena 300SC 🧪 Thiamethoxam 200 g/l + Chlorfenapyr 100 g/l🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ sâu | Thiamethoxam 200 g/l + Chlorfenapyr 100 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 167 | Tien super 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 168 | Tiara 60WP 🧪 Flufenacet🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Flufenacet | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 169 | Thipro 550EC 🧪 Profenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ sâu | Profenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 170 | Thanos 2.9SC 🧪 Abamectin aminomethyl 0.9% (Emamectin benzoate 1%) + Lufenuron 2%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp New SeasonThuốc trừ sâu | Abamectin aminomethyl 0.9% (Emamectin benzoate 1%) + Lufenuron 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
| 171 | Thần Công Gold 39WP 🧪 Buprofezin 22% + Imdacloprid 17%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Buprofezin 22% + Imdacloprid 17% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 172 | Thần công 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 173 | Tezimax 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 174 | Tetrazin 20SC 🧪 Clofentezine🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Clofentezine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 175 | Tesla 25SC 🧪 Chlorantraniliprole 15% + Chlorfenapyr 10%🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 15% + Chlorfenapyr 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 176 | Terrad’or 5SC 🧪 Tiafenacil🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Tiafenacil | Thuốc trừ cỏ | FarmHannong Co., Ltd. |
| 177 | Termifinn 2.5EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ mối | Bifenthrin | Thuốc trừ mối | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 178 | Tenduring 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty TNHH TenupThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tenup |
| 179 | Tenchu pro 350WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Etofenprox 150g/kg🏢 Mitsui Chemicals Agro, Inc.Thuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Etofenprox 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 180 | Tenano 20SC 🧪 Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18%🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |