Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 141 | Libero 800WP 🧪 Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 142 | Laxyl pro 25WP 🧪 Metalaxyl 15% + Propamocarb 10%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 15% + Propamocarb 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 143 | Lastar 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lan Anh |
| 144 | King Kong 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 145 | Kin-kin Bul 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 146 | Kin-kin Bul 68WG 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 147 | Killvirus 20WP 🧪 Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15%🏢 Công ty TNHH Deutschland Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Deutschland Việt Nam |
| 148 | Kenbast 15SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Kenso Corporation (M) Sdn BhdThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Kenso Corporation (M) Sdn Bhd |
| 149 | Kaza 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 150 | Kanras 72WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 151 | Kanbai 50WP 🧪 Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w🏢 Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản |
| 152 | Kamup 150SL 🧪 Glufusinate ammonium🏢 Công ty TNHH Việt Thắng Hà NộiThuốc trừ cỏ | Glufusinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 153 | Jiafosina 150SL 🧪 Glufosinate Ammonium (min 95 %)🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ cỏ | Glufosinate Ammonium (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 154 | Jetstar 18SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH SX & KD Tam NôngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX & KD Tam Nông |
| 155 | Jepway 40SC 🧪 Dimethomorph 30% + Fluopicolide 10%🏢 Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Fluopicolide 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản |
| 156 | Javelin 0.4SL 🧪 28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc điều hòa sinh trưởng | 28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 157 | Jack M9 72WP 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 158 | Iprocyman 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 159 | Insuran 50WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 160 | Infinito 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |