Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | Lionsul 575WP 🧪 Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 122 | Lim 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 123 | LEENER 66SC 🧪 Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 124 | Lazole TSC 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 125 | Latimo super 780WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 126 | Latimo super 500WP 🧪 Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 127 | Lashsuper 250SC 🧪 Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 128 | Lany super 80WP 🧪 Hexaconazole 5% + Kasugamycin 3% + Tricyclazole 72%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Kasugamycin 3% + Tricyclazole 72% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 129 | Lany super 440SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Kasugamycin 30g/l + Tricyclazole 360g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Kasugamycin 30g/l + Tricyclazole 360g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 130 | Lany 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 131 | Labem 85WP 🧪 Sulfur 35% + Tricyclazole 50%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Sulfur 35% + Tricyclazole 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 132 | Koszon-New 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH OCI Việt NamThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH OCI Việt Nam |
| 133 | Kitini super 750WP 🧪 Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 134 | Kitini super 450SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 135 | King-cide Japan 460SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 136 | King-cide 805WP 🧪 Hexaconazole 35g/kg + Tricyclazole 770g/kg🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 35g/kg + Tricyclazole 770g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 137 | King-cide 279SC 🧪 Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 239g/l🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 239g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 138 | Kimone 750WP 🧪 Chlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Nông dược AgrikingThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 139 | Kennedy 75WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 140 | Kasai-S 92SC 🧪 Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |