Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | Mor-AC 800WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 122 | Monopoly 440WP 🧪 Imidacloprid 15g/kg + Monosultap 425g/kg🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ sâu | Imidacloprid 15g/kg + Monosultap 425g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 123 | Moltovin 380SC 🧪 Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 124 | Mobai new 100SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Shanghai Synagy Chemicals Company LimitedThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Shanghai Synagy Chemicals Company Limited |
| 125 | ML-Acemocab 51SL 🧪 Copper acetate 23%w/w + Propamocarb 28%w/w🏢 Công ty TNHH Hoá chất Nông dược Minh LinhThuốc trừ bệnh | Copper acetate 23%w/w + Propamocarb 28%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất Nông dược Minh Linh |
| 126 | Mixtan 600SC 🧪 Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 500g/l + Dimethomorph 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 127 | Metxi 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Vĩnh Nông PhátThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát |
| 128 | Metho fen 50SC 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 129 | MDBintop 45SC 🧪 Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%🏢 Công ty TNHH MTV Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Mạnh Đan |
| 130 | Mazda 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 131 | Maxsuran 80WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 132 | Map hero 340WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl aluminium 250g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 30g/kg + Fosetyl aluminium 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 133 | Map Go 39.6SL 🧪 Emamectin benzoate 4g/l + Monosultap 392g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4g/l + Monosultap 392g/l | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 134 | Map Go 20ME 🧪 Emamectin benzoate 0.4% + Monosultap 19.6%🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 0.4% + Monosultap 19.6% | Thuốc trừ sâu | Map Pacific PTE Ltd |
| 135 | Manconil 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Global Farm |
| 136 | Lưỡi cày 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 137 | Lufo-P 10.9SL. 🧪 Glufosinate-P ammonium🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Glufosinate-P ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 138 | Lufo-P 10.9SL 🧪 Glufosinate-P ammonium🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Glufosinate-P ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 139 | Lino G20 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Liên Nông Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 140 | Limo 70WG 🧪 Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50%🏢 Công ty TNHH TM DV Đức NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |