Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | Dipomate 430SC 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 122 | Dinimanafv 32.5WP 🧪 Diniconazole 2.5%w/w + Mancozeb 30% w/w🏢 Công ty CP Agrifarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Diniconazole 2.5%w/w + Mancozeb 30% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 123 | Diman bul 70WP 🧪 Mancozeb 60% + Dimethomorph 10%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 124 | Đaiman 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 125 | Cyzate 75WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 67%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 67% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 126 | Cyxazebindiavb 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 127 | Cymoplus 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 128 | Cymanil 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp CMPThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp CMP |
| 129 | Cycozeb 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 130 | Curzate®-M8 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 131 | Cuprofix Dispress 77.15WG 🧪 Mancozeb 30% + Copper sulphate 47.15%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 30% + Copper sulphate 47.15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 132 | Cupenix 80WP 🧪 Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 %🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 37 % + Copper Oxychloride 43 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 133 | Cobe Uc 70WP 🧪 Mancozeb 25% + Fosetyl aluminium 45%🏢 Công ty TNHH Cooperation Bio ĐứcThuốc trừ bệnh | Mancozeb 25% + Fosetyl aluminium 45% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Cooperation Bio Đức |
| 134 | Carozate 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 135 | Camaneb 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Cần ThơThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Cần Thơ |
| 136 | Caliber 800WP 🧪 Mancozeb 800 g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 800 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 137 | Caliber 750WG 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 138 | Cajet-M10 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 139 | Cadilac 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 140 | Cadilac 75WG 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |