Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Fovathane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 102 | Fostynium 75WP 🧪 Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 103 | Forthane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Longfat Global Co., Ltd. |
| 104 | Forthane 43SC 🧪 Mancozeb🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Longfat Global Co., Ltd. |
| 105 | Fortazeb 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 106 | Fineluck 750WG 🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 107 | Favaret 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 108 | Elixir 750WG. 🧪 Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 109 | Elixir 750WG 🧪 Chlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 110 | Dove 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời VàngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời Vàng |
| 111 | Domigold 580WP 🧪 Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 112 | Dolphin 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 113 | Dofazeb 800WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH BVTV Đồng PhátThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 114 | DN Man 68WG 🧪 Metalaxyl-M 4% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Metalaxyl-M 4% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thảo Điền |
| 115 | Dizeb-M 45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 116 | Dithane® M-45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam |
| 117 | Dithane® M-45 600OS 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam |
| 118 | Dithane M-45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 119 | Dithane M-45 600OS 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 120 | Dipomate 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |