Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6761 | Aluphos 56% tablet 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Công ty CP PCS Việt NamThuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Công ty CP PCS Việt Nam |
| 6762 | Aluminy 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 6763 | Alumifos 56% tablet 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Asiagro Pacific LtdThuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Asiagro Pacific Ltd |
| 6764 | Alulinette 50EC 🧪 Chlorfluazuron (min 94%)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6765 | Altriset® 200SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ mối | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6766 | Altivi 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 6767 | Altista top 500SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 6768 | Altis 50WP 🧪 Pirimicarb (min 95%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Pirimicarb (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 6769 | Altach 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 6770 | Alsti 1.4SL 🧪 Sodium-O- Nitrophenolate 0.71% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.46% + Sodium-5-Nitroguaacolate 0.23%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-O- Nitrophenolate 0.71% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.46% + Sodium-5-Nitroguaacolate 0.23% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 6771 | Alpine 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 6772 | Alpine 80WG 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 6773 | Alphador 50EC 🧪 Alpha-cypermethrin 30g/l + Imidacloprid 20g/l50 g/l🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 30g/l + Imidacloprid 20g/l50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 6774 | Alphaderin 25EC 🧪 Deltamethrin🏢 Công ty CP Hóa sinh AlphaThuốc trừ sâu | Deltamethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa sinh Alpha |
| 6775 | Alphadax 250WP 🧪 Acetochlor 200g/kg + Bensulfuron Methyl 45g/kg + Metsulfuron Methyl 5g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Acetochlor 200g/kg + Bensulfuron Methyl 45g/kg + Metsulfuron Methyl 5g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 6776 | Alphacol 700WP 🧪 Propineb🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 6777 | Alphacide 100EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH TM Đức NôngThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Đức Nông |
| 6778 | Alpha Ggo 10EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 6779 | Alpha 10SC | — | — | — |
| 6780 | Alpha 10EC | — | — | — |