Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Romandine 64WP 🧪 Mancozeb 56% + Chlorothalonil 8%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ bệnh | Mancozeb 56% + Chlorothalonil 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 42 | Rithonmin 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 43 | Rinhmyn 680WP 🧪 Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 44 | Rildzomigol super 68WG 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%🏢 Công ty TNHH TM DV Nông TrangThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 45 | Ridozeb 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 46 | Ridoxanil 800WP 🧪 Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg)🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 47 | Ridomil Gold 68WG 🧪 Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 48 | Ridoman 720WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 49 | Ridokin 58WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 50 | Ricide 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 51 | Razocide 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 52 | Queen night 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 53 | Propman bul 550SC 🧪 Mancozeb 301.6g/l + Propamocarb.HCl 248g/l🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 301.6g/l + Propamocarb.HCl 248g/l | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 54 | Polyman 46WP 🧪 Mancozeb 44% + Polyoxin B 2%🏢 Công ty TNHH SX và KD Tam NôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 44% + Polyoxin B 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX và KD Tam Nông |
| 55 | Phesolmanco-M 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 56 | Penncozeb 80 WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH BaconcoThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Baconco |
| 57 | Penncozeb 75WG 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH BaconcoThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Baconco |
| 58 | Omega-downy 69WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 59 | Nourich 550WG 🧪 Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 60 | Niko 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |