Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Pilarzox 255SC 🧪 Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l | Thuốc trừ bệnh | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 22 | One clear 50WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Cymoxanil 30%🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Cymoxanil 30% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 23 | Niko 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 24 | Navi-M8 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 25 | Nautile 73WG 🧪 Cymoxanil 5% + Mancozeb 68%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 5% + Mancozeb 68% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 26 | Moltovin 380SC 🧪 Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Tribasic Copper Sulfate 345 g/l + Cymoxanil 35 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 27 | Manconil 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Global Farm |
| 28 | Limo 70WG 🧪 Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50%🏢 Công ty TNHH TM DV Đức NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 29 | Kin-kin Bul 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 30 | Kin-kin Bul 68WG 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 31 | Kanras 72WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 32 | Jack M9 72WP 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 33 | Iprocyman 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 34 | Hacyco 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 35 | Fushi 52.5WG. 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 36 | Fushi 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 37 | Equation® 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 38 | Dosay 45WP 🧪 Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 39 | Dolphin 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 40 | Dipcy 750WP 🧪 Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 600g/kg + Cymoxanil 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |