Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3401 | Mephos 56TB 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Mebrom LtdThuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Mebrom Ltd |
| 3402 | Meo-Grass 330EC 🧪 Pendimethalin🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ cỏ | Pendimethalin | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 3403 | Meniten 800WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 3404 | Meman 72WP. 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 3405 | Meman 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 3406 | Melycit 20SP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Long Hiệp |
| 3407 | Melody duo 66.75WP 🧪 Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 3408 | Melia 5WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3409 | Melia 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3410 | Mekongvil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH P-HThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH P-H |
| 3411 | Mekomil gold 680WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 3412 | Mekomil gold 680WG 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 3413 | Mekomectin 3.8EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 3414 | Mekomectin 135WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 3415 | Megarin 50EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 3416 | Mega-mi 178SL 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 3417 | Megamectin 20EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3418 | Megamectin 126WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3419 | Megafarm 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3420 | Megafarm 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |