Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2881 | Nosiquat 0.2SL 🧪 1.8-Cineole🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ cỏ | 1.8-Cineole | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 2882 | Nosauray 120EC 🧪 Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2883 | Nosau 85WP 🧪 Cartap 75% + Imidacloprid 10%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Cartap 75% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2884 | Norshield 86.2WG 🧪 Cuprous Oxide (min 97%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2885 | Norshield 58WP 🧪 Cuprous Oxide (min 97%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2886 | Noray 30EC 🧪 Etofenprox (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Etofenprox (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2887 | No-ocbuuvang 750WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 2888 | Nonider 130WP 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2889 | Nonider 10SC 🧪 Bispyribac-sodium🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2890 | Nongtac 150EC 🧪 Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 2891 | Nôngiaphúc 400EC 🧪 Flusilazole🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Flusilazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2892 | Nongiaphat 500EC 🧪 Profenofos (min 87%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Profenofos (min 87%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2893 | Nôngiahy 155 SL 🧪 Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2894 | Nongiahy 155SL 🧪 Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2895 | Nôngiahưng 75WP 🧪 Cyromazine (min 95%)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Cyromazine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2896 | Nongiadat 70.5WP 🧪 Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5%🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2897 | Nôngiabảo 310EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2898 | Nôngia-an 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 2899 | Nonee-cali 10WP 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 2900 | Nonee-cali 100SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |