Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2221 | Rebaci 100WP 🧪 Bacillus subtilis🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Bacillus subtilis | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2222 | Reasgant 5WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2223 | Reasgant 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2224 | RD-Viral 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 2225 | RD-Antlion 44EC 🧪 Cypermethrin 4% + Profenofos 40%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ sâu | Cypermethrin 4% + Profenofos 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Radiant AG |
| 2226 | RB-Trisu 28WP 🧪 Kasugamycin 3.6% + Tricyclazole 24.4% w/w🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3.6% + Tricyclazole 24.4% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 2227 | RBC-Spino 100SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 2228 | RBC-Famonil 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% w/w🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 2229 | Rbcfacetplus 300SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 2230 | Razocide 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 2231 | Rayzin 25WP. 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty CP SX TM DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |
| 2232 | Rayzin 25WP 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty CP SX TM DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |
| 2233 | Raytot 50 WG 🧪 Pymetrozine 40% + Thiamethoxam 10%🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ sâu | Pymetrozine 40% + Thiamethoxam 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 2234 | Raysuper 30EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM DV Quỳnh GiaoThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Quỳnh Giao |
| 2235 | Raynanusa 400WP 🧪 Buprofezin 150 g/kg + Dinotefuran 250 g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 150 g/kg + Dinotefuran 250 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 2236 | Raxful 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2237 | Raves 20WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty CP Delta CropcareThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Delta Cropcare |
| 2238 | Ratop 205EC 🧪 Fenpropathrin 5g/l + Pyridaben 200g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 5g/l + Pyridaben 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2239 | Ratoin 5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 2240 | Ratmiu 0.75TP 🧪 Coumatetralyl🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ chuột | Coumatetralyl | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |