Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2141 | Robust 960EC 🧪 S-Metolachlor🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ cỏ | S-Metolachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2142 | Robot 15SC 🧪 Bifenthrin 5% + Flonicamid 10%🏢 Công ty TNHH Nông dược Việt HưngThuốc trừ sâu | Bifenthrin 5% + Flonicamid 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông dược Việt Hưng |
| 2143 | Robin 310EC 🧪 Pretilachlor 310g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 310g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2144 | Robert 888WP 🧪 Metaldehyde 8g/kg + Niclosamide-olamine 880g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ ốc | Metaldehyde 8g/kg + Niclosamide-olamine 880g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2145 | Rizasa 3SL 🧪 Oligo-Chitosan🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Oligo-Chitosan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2146 | Rithonmin 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2147 | Ritenon 150GR 🧪 Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2148 | Ritenon 150BR 🧪 Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Rotenone 2g/kg + Saponin 148g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2149 | Rinup 50WP 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2150 | Rinup 50EC 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 2151 | Rinhmyn 680WP 🧪 Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2152 | Ringo-L 20SC 🧪 Metominostrobin🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Metominostrobin | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 2153 | Rimsul Rio 25WG 🧪 Rimsulfuron🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ cỏ | Rimsulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 2154 | Rimon fast 100SC 🧪 Bifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 2155 | Rimon 10EC 🧪 Novaluron (min 96%)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Novaluron (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 2156 | Rildzomigol super 68WG 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%🏢 Công ty TNHH TM DV Nông TrangThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Nông Trang |
| 2157 | Rifcet 10EC 🧪 Quizalofop-p-ethyl🏢 Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ cỏ | Quizalofop-p-ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 2158 | Ridozeb 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2159 | Ridoxanil 800WP 🧪 Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg)🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30g/kg (40g/kg) + Mancozeb 680g/kg (720g/kg) + Metalaxyl 40g/kg (40g/kg) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 2160 | Ridomil Gold 68WG 🧪 Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl M 40 g/kg + Mancozeb 640 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |