Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2101 | Roshow 460SC 🧪 Azoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 2102 | Rosazone 60EC 🧪 Butachlor 50%w/w + Oxadiazon 10%w/w🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Butachlor 50%w/w + Oxadiazon 10%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 2103 | Rosatap 52WP 🧪 Buprofezin 12%w/w + Monosultap 40%w/w🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Buprofezin 12%w/w + Monosultap 40%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 2104 | Rorigold 720WP 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2105 | Rorigold 680WG 🧪 Mancozeb 600 g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb 600 g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2106 | Rorax 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2107 | Rorang 50WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM ACP |
| 2108 | Rorai 21WP 🧪 Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2109 | Rora 750WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 2110 | Roots-super 10SL 🧪 4-indol-3-ylbutyric acid🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc điều hòa sinh trưởng | 4-indol-3-ylbutyric acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 2111 | Roofer 50EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Đầu tư VTNN Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn |
| 2112 | Rontatap 500EC 🧪 Acetochlor 470g/l + Butachlor 30g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Acetochlor 470g/l + Butachlor 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2113 | Ronstar 25EC 🧪 Oxadiazon (min 94%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Oxadiazon (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2114 | Roninda 100SL 🧪 Cyromazine🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2115 | Ronil 75WP 🧪 Chlorothalonil🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2116 | RonGold 250EC 🧪 Oxadiazon🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ cỏ | Oxadiazon | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2117 | Ronglua 100SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty Cổ phần BVTV ATCThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần BVTV ATC |
| 2118 | Rồng đỏ 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Bảo vệ thực vật I TWThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW |
| 2119 | Ronfos 550EC 🧪 Lufenuron 50g/l + Profenofos 500g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Lufenuron 50g/l + Profenofos 500g/l | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 2120 | Ronata 25EC 🧪 Oxadiazon (min 94%)🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ cỏ | Oxadiazon (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Nicotex. |