Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2061 | Rutilan 10SL 🧪 Imazethapyr (min 97%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Imazethapyr (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2062 | Rustona 38WG 🧪 Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 2063 | Rus-Sunri 110WP 🧪 Bensulfuron Methyl 10g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 10g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2064 | Russi 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 2065 | Rusem super 750WP 🧪 Tebuconazole 400 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg + Myclobutanil 100 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 400 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg + Myclobutanil 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 2066 | Rus-annong 700WG 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2067 | Rus-annong 200SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2068 | Rus-annong 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2069 | Runtop 775WP 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg + Quinclorac 225g/kg + chất an toàn Fenclorim 25g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg + Quinclorac 225g/kg + chất an toàn Fenclorim 25g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2070 | Runtop 375SC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2071 | Runmun 300SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Cyazofamid 100g/l🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Cyazofamid 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2072 | Run life 15WG 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 2073 | Rumba 15BR 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH TM SX Khánh PhongThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 2074 | Ruler 750WG 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2075 | Rudy 78WP 🧪 Cymoxanil 8% + Propineb 70%🏢 Công ty CP Cửu LongThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Propineb 70% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cửu Long |
| 2076 | Rubygold 555SC 🧪 Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 55g/l🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 55g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 2077 | Rubbercare 720WP 🧪 Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 2078 | Royal city 75WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP ACB Nhật BảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP ACB Nhật Bản |
| 2079 | Royal 350WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2080 | Royal 350SC 🧪 Iprodione🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |