Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2001 | Sam spider 500WP 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 2002 | Sam spider 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 2003 | Sấm sét 400SC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 2004 | Sấm sét 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 2005 | Sam Robin 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 2006 | Saly 306EC 🧪 Pyribenzoxim 19 g/l + Pretilachlor 287 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim 19 g/l + Pretilachlor 287 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2007 | Salva 40SC 🧪 Dimethomorph 25%w/w + Pyraclostrobin 15%w/w🏢 Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim CươngThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 25%w/w + Pyraclostrobin 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương |
| 2008 | Salsa 27.11SC. 🧪 Picoxystrobin 6.78% + Tricyclazole 20.33%🏢 Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt NamThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 6.78% + Tricyclazole 20.33% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam |
| 2009 | Salsa 27.11SC 🧪 Picoxystrobin 6.78% + Tricyclazole 20.33%🏢 Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt NamThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 6.78% + Tricyclazole 20.33% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam |
| 2010 | Saliphos 35EC 🧪 Phosalone (min 93%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Phosalone (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2011 | Salibro® 500SC 🧪 Fluazaindolizine🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Fluazaindolizine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2012 | Salegold 250EC 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2013 | Salame 602WP 🧪 Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450 g/kg + Cytokinin 2g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450 g/kg + Cytokinin 2g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 2014 | Sakuto 10GR 🧪 Fosthiazate🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ sâu | Fosthiazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 2015 | Sakura 40WP 🧪 Dinotefuran 25% + Hymexazol (min 98%) 15%🏢 Mitsui Chemicals Agro, Inc.Thuốc trừ sâu | Dinotefuran 25% + Hymexazol (min 98%) 15% | Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Agro, Inc. |
| 2016 | Sakumec 0.5EC 🧪 Matrine🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Matrine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2017 | Sako 25WP 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 2018 | Sakin-Zai 800WG. 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 2019 | Sakin-Zai 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 2020 | Saizole 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |