Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | T-Double 70WP 🧪 Mancozeb 28% + Sulfur 42%🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 28% + Sulfur 42% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 2 | Metala 2M 58WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 3 | Zebbul 800WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty CP Green Mê KôngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Green Mê Kông |
| 4 | Arobate MD 69WP 🧪 Dimethomorph 9% +Mancozeb 60%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% +Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 5 | Ω-Mancom 53WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl-M 5%🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl-M 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 6 | Zimvil 720WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 7 | Zenlovo 775WP 🧪 Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 8 | ZebindiaX 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH MTV Hóa sinh Cửu LongThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Hóa sinh Cửu Long |
| 9 | Xanized 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 10 | VT-Manmet 58WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%🏢 Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt TháiThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái |
| 11 | VT Manco 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung |
| 12 | Vosong 800WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 13 | Vimonyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 14 | Vimancoz 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 15 | Valbon 71.75WG 🧪 Benthiavalicarb 1.75% + Mancozeb 70.0%🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Benthiavalicarb 1.75% + Mancozeb 70.0% | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 16 | Unizebando 800WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 17 | Unizeb M-45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 18 | Unizeb M-45 75WG 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 19 | Tvzebjapane 70WP 🧪 Fosetyl-aluminium 30% + Mancozeb 40%🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 30% + Mancozeb 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 20 | Tvzeb 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |