Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
🔗 Đang lọc:SulfurTricyclazole
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vieteam 82WP 🧪 Sulfur 7% + Tricyclazole 75%🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Sulfur 7% + Tricyclazole 75% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 2 | Vieteam 77WG 🧪 Sulfur 25 + Tricyclazole 75%🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Sulfur 25 + Tricyclazole 75% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3 | Vieteam 42SC 🧪 Sulfur 2%+ Tricyclazole 40%🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Sulfur 2%+ Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4 | StarBem Super 750WP 🧪 Sulfur 250g/kg + Tricyclazole 500 g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Sulfur 250g/kg + Tricyclazole 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5 | Ricegold 820WP 🧪 Isoprothiolane 10g/kg + Sulfur 55g/kg + Tricyclazole 755g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 10g/kg + Sulfur 55g/kg + Tricyclazole 755g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6 | Ricegold 425EC 🧪 Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 7 | Ricegold 421SC 🧪 Isoprothiolane 0.5g/ + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 400.5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 0.5g/ + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 400.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 8 | Rexcide 515WP 🧪 Prochloraz 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 55g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 55g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 9 | Rexcide 430SC 🧪 Prochloraz 400g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 400g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 10 | Novitop 850WP 🧪 Sulfur 100g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Sulfur 100g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 11 | Lionsul 575WP 🧪 Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 12 | Labem 85WP 🧪 Sulfur 35% + Tricyclazole 50%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Sulfur 35% + Tricyclazole 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 13 | Kitini super 750WP 🧪 Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 14 | Kitini super 450SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 15 | Grinusa 860WP 🧪 Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 16 | Grandgold 80SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 17 | Grandgold 510WP 🧪 Hexaconazole 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 50g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 18 | Centerdorter 850WP 🧪 Tricyclazole 200 g/kg + Sulfur 650 g/kg🏢 Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vữngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 200 g/kg + Sulfur 650 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vững |
| 19 | Bimsuper 855WP 🧪 Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 20 | Bimsuper 650SC 🧪 Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |