Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Topmost 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 2 | Topical 425SC 🧪 Atrazine 300g/l + Sulcotrione 125g/l🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine 300g/l + Sulcotrione 125g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 3 | Tofedo 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 4 | Still liver 300ME 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 5 | Starwiner 20WP 🧪 Oxolinic acid (min 93 %)🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid (min 93 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 6 | Starpumper 800WP 🧪 Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide 500g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ ốc | Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide 500g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 7 | Starmonas 45WP 🧪 Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 40%🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 8 | Pitagor 550WP 🧪 Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 9 | Namotor 100SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 10 | Kasoto 200SC 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 11 | Fukasu 42WP 🧪 Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 12 | Boxer 15GR 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 13 | Aviator combi 800WP 🧪 Ametryn 400g/kg + Atrazine 400g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Ametryn 400g/kg + Atrazine 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 14 | Atamex 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |