
So Sánh Về Công Thức Phối Với 2 Tỷ Lệ Clothianidin 15% + Pymetrozine 15% (AA-Faros 30SC) và Clothianidin 5% + Pymetrozine 25% (T-Clodin 30WG, Despak 30SC)
1. Bối cảnh: rầy rệp kháng thuốc và vị trí của Clothianidin + Pymetrozine
Rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh, rệp muội, bọ phấn, bọ trĩ, rệp sáp trên cà phê, sắn, lạc, cây ăn trái... đã kháng khá mạnh với nhiều nhóm cũ như lân hữu cơ, cúc tổng hợp, thậm chí một số neonicotinoid đời đầu. Trên lúa, rầy nâu Nilaparvata lugens là một trong những dịch hại nguy hiểm nhất ở hầu hết vùng trồng lúa châu Á và thường bùng phát thành dịch lớn nếu quản lý không tốt.
Trên thế giới, Clothianidin được dùng rất rộng để trừ rầy rệp, bọ trĩ, bọ phấn, rệp muội trên lúa, bông, ngô, nho, cây ăn trái, cả dạng xử lý hạt lẫn phun lá và tưới gốc.
Pymetrozine là hoạt chất chuyên trị côn trùng chích hút, được phát triển chủ yếu cho rệp muội, bọ phấn, rầy nâu, rầy lưng trắng, nhiều loài rầy môi giới virus trên lúa và nhiều cây trồng khác, hiện được dùng rất phổ biến để quản lý rầy nâu ở các vùng trồng lúa lớn.
Trong Danh mục thuốc BVTV mới nhất ở Việt Nam, các công thức có Clothianidin + Pymetrozine đang xuất hiện rõ dần:
AA-Faros 30SC: Clothianidin 15% + Pymetrozine 15% - đăng ký rệp sáp trên cà phê, đồng thời được giới thiệu là giải pháp nền tảng cho nhiều côn trùng chích hút.
Clothianidin 5% + Pymetrozine 25% - dạng 30WG và 30SC, với các tên thương phẩm như T-Clodin 30WG và Despak 30SC, đăng ký rệp muội trên lạc và bọ phấn trên sắn.
Hai tỷ lệ 15% + 15% và 5% + 25% này thực chất đang đại diện cho hai chiến lược khác nhau:
15+15: cân bằng sức mạnh giữa 2 hoạt chất, phù hợp dịch hại phức tạp trên cây lâu năm
5+25: thiên về Pymetrozine, ưu tiên cắt ăn, cắt virus trên cây ngắn ngày
2. Cơ chế của từng hoạt chất và ý nghĩa khi phối chung
2.1 Clothianidin - “hạ gục và lưu dẫn sâu”
Clothianidin thuộc nhóm neonicotinoid (IRAC 4A):
Cơ chế: gắn vào thụ thể nicotinic acetylcholine trên hệ thần kinh côn trùng, gây kích thích liên tục, co giật, liệt và chết.
Tính chất:
Nội hấp mạnh qua rễ, thân, lá
Lưu dẫn trong cả mạch gỗ và mạch rây
Tác động tiếp xúc, vị độc, lưu dẫn
Phổ tác động: rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh, rệp muội, bọ phấn, bọ trĩ, rệp sáp, một số sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ cánh cứng nhỏ...
Một số dữ liệu:
Trên lúa, các khuyến cáo chính thức liệt kê Clothianidin 50 WG là một trong những thuốc chủ lực trừ rầy nâu, với liều khuyến cáo tương đương các neonicotinoid thế hệ mới khác như Dinotefuran, Flonicamid.
Trên nho, 2 lần tưới gốc Clothianidin 50 WDG 1000 g/ha giúp giảm 60 - 78% quần thể bọ trĩ và rệp sáp so với đối chứng mà không gây cháy lá hay ngộ độc cho cây.
Clothianidin đóng vai “xương sống” cho phần hạ gục nhanh và hiệu lực kéo dài với đa số côn trùng chích hút, bao gồm cả rầy nâu lúa.
2.2 Pymetrozine - “ngưng ăn, cắt virus”
Pymetrozine thuộc nhóm pyridine azomethine (IRAC 9B):
Cơ chế: tác động chọn lọc lên hệ thần kinh điều khiển cơ miệng và cơ bơm dịch mạch, làm rầy rệp rút kim chích ra khỏi mô cây, không chích hút trở lại được. Côn trùng ngừng ăn gần như ngay sau khi tiếp xúc, nhưng chết vì đói sau 2 - 4 ngày.
Thử nghiệm EPG (đo điện thế chích hút) trên 3 loài rầy lúa chính và 1 loài rầy xanh trên lúa cho thấy Pymetrozine làm giảm mạnh số lần và thời gian chích hút mạch rây của rầy nâu, rầy lưng trắng và rầy nhỏ, khẳng định vai trò cắt ăn rất rõ ràng trên hệ rầy lúa.
Ảnh hưởng sinh sản:
Trên rầy nâu, Pymetrozine làm giảm hành vi giao phối và sức sinh sản của rầy cái, góp phần làm giảm mật số các thế hệ sau.
Về virus:
Các nghiên cứu trên rầy muội và bọ phấn cho thấy Pymetrozine có thể giảm truyền một số virus nhờ rút ngắn thời gian và cường độ chích hút, từ đó giảm nguy cơ lây nhiễm trên cây.
Pymetrozine là “dao mổ” rất sạch cho rầy rệp: ít giết nhanh nhưng cắt ăn, giảm sức sinh sản và gián tiếp hỗ trợ quản lý bệnh virus.
2.3 Khi ghép Clothianidin + Pymetrozine
Nhiều sản phẩm thương mại trên thế giới đã sử dụng Clothianidin + Pymetrozine dạng SC hoặc WG với tổng hàm lượng 30 - 60%, nhắm vào rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh, rệp muội, bọ phấn, bọ trĩ trên lúa và nhiều cây khác.
Điểm chung về kỹ thuật:
Lớp 1 - ngưng ăn rất nhanh: Pymetrozine làm rầy rệp, bọ phấn, rệp muội, rầy nâu ngưng chích hút, giảm thiệt hại và nguy cơ truyền bệnh.
Lớp 2 - hạ gục và lưu dẫn sâu: Clothianidin diệt trực tiếp cá thể đang hoạt động, len vào những con ẩn trong tán lá, bẹ, gốc, lớp sáp của rệp.
Lớp 3 - kéo dài hiệu lực và giảm kháng: dùng 2 cơ chế khác nhau trên cùng nhóm dịch hại vừa tăng hiệu quả, vừa phân tán áp lực kháng thuốc. Pymetrozine cũng được chứng minh phối hợp rất tốt với các neonicotinoid khác, tính tương hợp cao và khả năng hiệp đồng rõ.
3. Bằng chứng nghiên cứu về hỗn hợp Clothianidin + Pymetrozine
3.1 Nghiên cứu 30% SC 25% Pymetrozine + 5% Clothianidin trên dâu tây
Một nghiên cứu đánh giá hỗn hợp 30% SC (25% Pymetrozine + 5% Clothianidin) phun trên dâu tây cho thấy:
Pymetrozine và Clothianidin phân hủy theo động học bậc nhất, thời gian bán hủy 6,8 - 13,9 ngày tùy điều kiện
Dư lượng cuối vụ đều dưới MRL và hệ số nguy cơ RQ < 100%
Kết luận: hỗn hợp 25+5 SC ít nguy cơ với người tiêu dùng nếu dùng đúng liều và thời gian cách ly khuyến cáo
Điều này chứng minh:
Công thức phối Clothianidin + Pymetrozine tổng 30% có hiệu lực tồn dư tốt
Có thể xây dựng lịch phun hợp lý mà vẫn đảm bảo an toàn thực phẩm
3.2 Dữ liệu Pymetrozine đơn chất trên rầy nâu lúa
Nhiều thí nghiệm đồng ruộng ghi nhận:
Pymetrozine 50 WG liều khuyến cáo thường nằm trong nhóm nghiệm thức hiệu quả cao nhất trong việc giảm mật số rầy nâu và cho năng suất lúa cao hơn đối chứng, đồng thời không ghi nhận cháy lá hay ngộ độc.
Pymetrozine là một trong những thuốc được sử dụng phổ biến nhất để quản lý rầy nâu tại Trung Quốc, đến mức phải xây dựng các phương pháp đánh giá mẫn cảm chuyên biệt vì thuốc không gây chết nhanh mà chủ yếu cắt ăn.
3.3 Dữ liệu Clothianidin đơn chất trên rầy nâu lúa
Các khuyến cáo kỹ thuật của nhiều tổ chức khuyến nông liệt kê Clothianidin 50 WG là một trong các thuốc chủ lực trừ rầy nâu, với liều dùng tương đương các neonicotinoid khác như Dinotefuran, Imidacloprid, Flonicamid.
Một số nghiên cứu hiện đại cũng ghi nhận đã xuất hiện quần thể rầy nâu kháng Clothianidin, từ đó nhấn mạnh nhu cầu phối hợp và luân phiên hoạt chất để duy trì hiệu quả.
3.4 Bằng chứng về hỗn hợp có Clothianidin + Pymetrozine trên lúa
Nhiều nhà sản xuất quốc tế chào bán công thức Pymetrozine 20% + Clothianidin 5% SC được giới thiệu rõ là “thuốc trừ rầy lúa (paddy plant hopper insecticide)”.
Một công thức khác Clothianidin 10% + Pymetrozine 50% WG được mô tả dùng để trừ côn trùng chích hút và nhai trên nhiều cây, bao gồm cả rầy lúa.
Về mặt khoa học, việc phối Clothianidin + Pymetrozine cho đối tượng rầy rệp trên lúa đã có tiền lệ rõ ràng ở cấp độ sản phẩm thương mại quốc tế, không phải ý tưởng “tự nghĩ ra”.
4. Thực tế Việt Nam: hai nhóm công thức trong Danh mục
4.1 AA-Faros 30SC - 15% Clothianidin + 15% Pymetrozine
Các tài liệu trong nước ghi nhận:
AA-Faros 30SC (Clothianidin 15% + Pymetrozine 15%) - đăng ký rệp sáp trên cà phê và được giới thiệu như một giải pháp mạnh cho nhóm côn trùng chích hút, bao gồm bọ trĩ, rầy nâu, bọ phấn, rầy xanh, thậm chí bọ xít bông lúa về mặt tiềm năng.
Một số nội dung truyền thông kỹ thuật nhấn mạnh ưu thế của AA-Faros trong việc “phun một lần phòng trị nhiều đối tượng chích hút cứng đầu” và khả năng ngưng chích hút nhanh nhờ Pymetrozine kết hợp với diệt triệt để nhờ Clothianidin.
Các lô hàng nhập AA-Faros 30SC từ Trung Quốc được mô tả rõ là “thuốc dùng để bảo vệ và diệt côn trùng cho cây trồng, hàng mới 100%”, củng cố thêm nguồn gốc công nghệ của công thức.
4.2 T-Clodin 30WG và Despak 30SC - 5% Clothianidin + 25% Pymetrozine
Trong Danh mục mới nhất:
Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%
T-Clodin 30WG - rệp muội trên lạc
Despak 30SC - bọ phấn trên sắn
Tài liệu kỹ thuật và quảng bá trong nước mô tả Despak 30SC là:
Thuốc trừ sâu có hai hoạt chất Clothianidin + Pymetrozine, cơ chế tiếp xúc, vị độc, lưu dẫn mạnh
Đặc trị bọ trĩ, bọ phấn, rầy rệp và nhiều côn trùng chích hút
Diệt được cả con non lẫn trưởng thành, hiệu lực kéo dài và được đánh giá là ít gây kháng nếu sử dụng đúng cách.
Như vậy, ở Việt Nam:
15+15 đang được định vị cho rệp sáp cà phê và nhóm chích hút phức tạp
5+25 đang được định vị cho rệp muội, bọ phấn trên cây ngắn ngày
5. So sánh chuyên sâu hai tỷ lệ 15+15 và 5+25
5.1 So sánh hàm lượng và “vai trò” từng hoạt chất
Cùng tổng hàm lượng 30%:
| Tỷ lệ | Clothianidin (g/l, ước tính) | Pymetrozine (g/l, ước tính) | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| 15% + 15% (AA-Faros 30SC) | khoảng 150 | khoảng 150 | Cân bằng giữa knockdown nhanh và ngưng ăn, phù hợp dịch hại phức hợp, cây lâu năm |
| 5% + 25% (T-Clodin, Despak) | khoảng 50 | khoảng 250 | Thiên về Pymetrozine, ưu tiên cắt ăn, cắt virus, giảm tải neonicotinoid, phù hợp rệp muội, bọ phấn trên cây ngắn ngày |
Nhìn vào bảng:
15+15: Clothianidin chiếm tỉ lệ cao, nền nội hấp và phổ rộng rất mạnh
5+25: Pymetrozine chiếm tỉ lệ cao, nền “ngưng ăn - cắt virus” là trọng tâm
5.2 Trên rệp sáp cà phê, rệp sáp cây lâu năm
Đặc điểm:
Ẩn sâu trong kẽ cành, rễ, có lớp sáp dày, thường được kiến bảo vệ
Cần nội hấp mạnh, lưu dẫn tốt, có thể tưới gốc hoặc phun tán kĩ
Ở đây:
Clothianidin thể hiện hiệu quả rất cao trên rệp sáp khi dùng dạng tưới gốc hoặc phun tán, như nghiên cứu trên nho cho thấy giảm mạnh mealybug sau 2 lần tưới gốc Clothianidin 50 WDG mà không gây cháy lá.
Tỷ lệ 15+15:
Lượng Clothianidin đủ lớn để tạo “lớp nền” nội hấp sâu trên cây lâu năm
Pymetrozine vẫn ở mức cao để cắt ăn, “giảm máu” đàn rệp về lâu dài
Tỷ lệ 5+25:
Clothianidin chỉ còn 5%, khó tạo nền nội hấp mạnh trên hệ rễ và cành già nếu dùng cùng liều sản phẩm
Trên rệp sáp cà phê, 15+15 hợp lý hơn rõ ràng.
5.3 Trên rệp muội lạc, bọ phấn sắn
Đặc điểm:
Tập trung ở đọt non, mặt dưới lá
Là môi giới nhiều bệnh virus trên cây họ đậu và sắn
Ở đây:
Pymetrozine là thuốc cơ bản cho rệp muội, bọ phấn trong các chương trình quản lý virus ở nhiều nước.
Tỷ lệ 5+25:
Dồn hàm lượng vào Pymetrozine để:
Cắt ăn cực nhanh
Giảm tiết mật, hạn chế lây virus trên lạc, sắn
Clothianidin 5% bổ sung hiệu ứng hạ gục và kéo dài hiệu lực
Tỷ lệ 15+15:
Pymetrozine thấp hơn tương đối, trong khi nhu cầu chính ở nhóm này là chống ăn và chống virus, không hẳn cần nền neonicotinoid quá dày
Với lạc và sắn, 5+25 là lựa chọn “vừa đủ mà khôn”, cả về kỹ thuật lẫn dư lượng và IPM.
5.4 Độ bền hiệu lực, dư lượng và IPM
Từ nghiên cứu 25% Pymetrozine + 5% Clothianidin 30% SC:
Thời gian bán hủy dao động 6,8 - 13,9 ngày
Chỉ số RQ < 100% nên được đánh giá an toàn cho người dùng nếu tuân thủ hướng dẫn.
Suy ra:
Tăng phần trăm Clothianidin (như 15+15) có thể:
Kéo dài hiệu lực hơn, đặc biệt trên cây lâu năm
Tăng tải lượng neonicotinoid, cần chú ý hơn khi thiết kế lịch phun gần thu hoạch
Giảm phần trăm Clothianidin (như 5+25):
Nhẹ hơn về mặt neonicotinoid
Hợp với các vùng ưu tiên bảo tồn thiên địch, ong mật và yêu cầu dư lượng thấp
Về IPM:
15+15 nên được luân phiên chặt với các nhóm 29 (Flonicamid), 23 (Spirotetramat), 4D (Flupyradifurone), 6 (Abamectin, Emamectin) để hạn chế kháng neonicotinoid.
5+25 vẫn cần luân phiên, nhưng tải lượng neonicotinoid thấp hơn, phù hợp với ruộng lúa - ruộng màu có thiên địch dày.
5.5 Hiệu quả trên hệ thống sâu rầy lúa
Đây là phần bổ sung để nhìn trọn hơn vai trò của cặp Clothianidin + Pymetrozine trên lúa.
5.5.1 Rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh
Rầy nâu Nilaparvata lugens, rầy lưng trắng Sogatella furcifera và rầy xanh Nephotettix spp. là nhóm chích hút chính trên lúa, vừa gây cháy rầy, đổ ngã, vừa là môi giới nhiều bệnh virus nguy hiểm.
Về Pymetrozine:
Thử nghiệm EPG trên 3 loài rầy lúa chính và 1 loài rầy xanh cho thấy Pymetrozine làm giảm mạnh các pha chích hút mạch rây, nhiều cá thể gần như không còn hút nhựa sau xử lý.
Nhiều thí nghiệm đồng ruộng cho thấy Pymetrozine 50 WG ở liều khuyến cáo giúp giảm mật số rầy nâu đáng kể, năng suất cao hơn đối chứng và ít ảnh hưởng thiên địch.
Về Clothianidin:
Các khuyến cáo về quản lý rầy nâu liệt kê Clothianidin 50 WG như một trong những thuốc chủ lực, với hiệu lực tương đương hoặc nhỉnh hơn Imidacloprid, Dinotefuran trong một số khảo nghiệm.
Về hỗn hợp:
Như đã nêu, sản phẩm Pymetrozine 20% + Clothianidin 5% SC được thiết kế và giới thiệu rõ là thuốc chuyên trừ rầy lúa, nhắm vào rầy nâu và các loài chích hút cùng nhóm.
Một hỗn hợp khác 10% Clothianidin + 50% Pymetrozine WG được nhà sản xuất mô tả dùng để trừ rầy lúa, bọ trĩ, bọ rệp trên lúa, ngô và trái cây.
Về mặt cơ chế:
Pymetrozine giúp rầy nâu, rầy lưng trắng ngưng chích hút gần như ngay, giảm nhanh mật độ “rầy đang hút” trên ruộng lúa.
Clothianidin bổ sung tác dụng hạ gục và lưu dẫn, giúp xử lý cả những cá thể đang ẩn trong bẹ lá, phần gốc và những pha mật số tăng nhanh sau mưa bão.
Với hai tỷ lệ 15+15 và 5+25:
15+15 có nền Clothianidin dày hơn, phù hợp trong bối cảnh:
Áp lực rầy nâu, rầy lưng trắng cao, rầy đã kháng nhiều neonicotinoid khác
Cần vừa “dọn dịch” mạnh, vừa kéo phổ sang nhóm chích hút khác như bọ trĩ, rầy xanh, bọ xít bông lúa
5+25 có nền Pymetrozine dày hơn, phù hợp:
Giai đoạn đầu và giữa vụ khi rầy xuất hiện sớm nhưng chưa bùng phát
Mục tiêu chính là cắt ăn, bảo vệ lá đòng và cổ bông, giảm nguy cơ bùng dịch và lây virus
Lưu ý quan trọng:
Rầy nâu đã ghi nhận kháng với cả neonicotinoid (trong đó có Clothianidin) và Pymetrozine ở một số vùng, nên dù hai hoạt chất này rất mạnh, vẫn bắt buộc phải luân phiên với các nhóm khác như Flonicamid, Dinotefuran, Chlorantraniliprole, Fipronil... trong chương trình quản lý tổng hợp rầy nâu.
5.5.2 Bọ xít bông lúa, bọ trĩ và rầy khác
Bọ xít bông lúa là nhóm gây hại chất lượng hạt rất rõ ở giai đoạn trổ - sữa - chắc, thường khó trị vì sống ẩn trong bông.
Một số phân tích kỹ thuật trong nước đã lấy AA-Faros 30SC làm ví dụ điển hình: Pymetrozine làm bọ xít ngưng chích hạt rất nhanh, Clothianidin diệt triệt để và hiệu lực kéo dài, từ đó đề xuất AA-Faros như một nền tảng kỹ thuật hứa hẹn cho quản lý bọ xít bông lúa nếu được đăng ký phù hợp.
Công thức Clothianidin + Pymetrozine cũng được các nhà sản xuất quốc tế mô tả là trừ tốt bọ trĩ và các loài rầy rệp khác trên lúa, phù hợp với dữ liệu hiệu lực của mỗi hoạt chất đơn.
Nhìn chung, trên lúa:
Tỷ lệ 15+15 thiên về khung “bảo vệ cuối vụ” cho giai đoạn nhạy cảm như trổ - sữa - chắc, nơi áp lực rầy nâu, bọ xít bông lúa và bọ trĩ có thể cùng xuất hiện.
Tỷ lệ 5+25 thiên về khung “chặn sớm” rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh, nhất là khi mục tiêu là cắt ăn và hạn chế virus, đồng thời giảm tải neonicotinoid.
Lưu ý: hiện tại trong Danh mục Việt Nam, các công thức Clothianidin + Pymetrozine đang được đăng ký chính thức cho cà phê, lạc, sắn; các phân tích trên lúa chủ yếu mang tính khoa học và tham khảo, khi khuyến cáo cho nông dân vẫn phải tuân thủ đúng phạm vi ghi trên nhãn và quy định đăng ký.
6. Góc nhìn kinh tế và chiến lược sản phẩm
6.1 Tại sao cần AA-Faros 30SC 15+15?
AA-Faros 30SC đi đúng vào “lỗ hổng” rệp sáp cà phê và nhóm chích hút phức tạp trên cây lâu năm:
Rệp sáp cà phê khó trị, thường kháng nhiều nhóm cũ, lại tập trung trên thân, cành, rễ
Lượng Clothianidin 15% tạo nền nội hấp và lưu dẫn đủ mạnh để xử lý hệ rễ - thân - cành
Pymetrozine 15% cắt ăn, giảm mật số và hạn chế tái bùng phát rệp sáp, đồng thời mở rộng phổ lên rầy, bọ trĩ, bọ phấn, rầy xanh
Trên quan điểm kinh doanh:
Cây lâu năm giá trị cao, nông dân có xu hướng chấp nhận một “cú phun nặng đô nhưng chắc ăn” hơn là nhiều lần phun thuốc nhẹ nhiều nhóm khác nhau.
Tỷ lệ 15+15 giúp định vị AA-Faros như “giải pháp nặng ký” cho các đối tượng chích hút cứng đầu.
6.2 Tại sao vẫn cần T-Clodin 30WG, Despak 30SC 5+25?
Với cây ngắn ngày như lạc, sắn:
Nguy cơ virus do rệp muội, bọ phấn gây ra cực kỳ quan trọng
Pymetrozine 25% tập trung cho việc cắt ăn, cắt virus, giảm nhanh áp lực trên ngọn non
Clothianidin 5% tạo dựng nền lưu dẫn vừa đủ, mở rộng phổ sang một số rầy rệp khác mà vẫn nhẹ về neonicotinoid
Về chiến lược:
5+25 dễ gắn với mô hình IPM bảo tồn thiên địch, ong mật
Dễ “gói” vào combo với dầu khoáng, nấm xanh, nấm trắng để xây dựng bộ giải pháp rầy - rệp - virus trên lạc, sắn.
7. Gợi ý ứng dụng thực tế
7.1 Khi nào nên chọn 15+15 (AA-Faros 30SC)?
Vườn cà phê rệp sáp nặng, kéo dài nhiều năm, khó quản lý bằng các thuốc cũ
Vườn cây ăn trái, nho, tiêu, thanh long có đồng thời rệp sáp + rệp muội + bọ trĩ + bọ phấn
Ruộng lúa hoặc vùng lúa - cây ăn trái có áp lực tổng hợp: rầy nâu, bọ trĩ, rầy xanh, bọ xít bông lúa, cần giải pháp nền tảng mạnh về mặt kỹ thuật (nhưng khuyến cáo vẫn phải tuân thủ nhãn ở Việt Nam)
Nên:
Dùng 15+15 vào giai đoạn áp lực dịch hại cao hoặc cần “dọn dịch” trên cây lâu năm
Luân phiên chặt chẽ với nhóm 23, 29, 4D, 6 để giảm nguy cơ kháng.
7.2 Khi nào nên chọn 5+25 (T-Clodin 30WG, Despak 30SC)?
Ruộng lạc, sắn có rệp muội, bọ phấn xuất hiện trên đọt non, lo ngại bệnh virus
Giai đoạn đầu - giữa vụ trên lúa, khi cần cắt ăn rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh sớm và nhẹ tải lượng neonicotinoid
Khu vực canh tác có nhiều ong mật, thiên địch, cần sản phẩm tập trung Pymetrozine hơn là neonicotinoid
Nên:
Dùng sớm khi mật số rầy rệp ở mức thấp - trung bình để phát huy tối đa lợi thế chống ăn
Ghép trong chương trình IPM với Flonicamid, Afidopyropen, Dinotefuran, nấm xanh, nấm trắng... để vừa hiệu quả vừa an toàn thiên địch.
8. Kết luận: hai tỷ lệ, hai chiến lược, cùng một triết lý
Tóm lại:
Cả hai công thức Clothianidin + Pymetrozine đều dựa trên nền tảng khoa học vững:
Cơ chế chống ăn độc đáo của Pymetrozine trên rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy xanh, rệp muội, bọ phấn
Nội hấp và phổ tác động rộng của Clothianidin trên hầu hết nhóm chích hút, trong đó có rầy nâu lúa
Dữ liệu quốc tế rõ ràng về hiệu lực, dư lượng và an toàn của hỗn hợp 30% SC 25% Pymetrozine + 5% Clothianidin
Tỷ lệ 15+15 (AA-Faros 30SC):
Mạnh về nội hấp, phổ rộng
Hợp với cây lâu năm, rệp sáp, rầy rệp phức tạp, tiềm năng tốt cho các tổ hợp sâu rầy trên lúa ở giai đoạn cuối vụ nếu được đăng ký mở rộng
Tỷ lệ 5+25 (T-Clodin 30WG, Despak 30SC):
Mạnh về Pymetrozine - chống ăn, chống virus, nhẹ hơn về neonicotinoid
Hợp với rệp muội, bọ phấn trên lạc, sắn và giai đoạn đầu - giữa vụ trên lúa khi cần cắt ăn rầy sớm
Từ góc độ kinh doanh và kỹ thuật:
15+15 nên định vị như “giải pháp nặng ký” cho rệp sáp cà phê và nhóm chích hút phức tạp, đồng thời là nền tảng kỹ thuật mạnh nếu sau này mở rộng nhãn trên lúa.
5+25 nên định vị như “giải pháp chuẩn virus” cho rệp muội, bọ phấn trên cây ngắn ngày và là mảnh ghép nhẹ neonicotinoid trong chương trình quản lý rầy trên lúa.












