Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Nhân Hợp Trí Summit Relaunch Lại Sheba 50EW, Thử Nhìn Lại Prothiofos Có Gì Đặc Biệt Mà Trong Danh Mục Thuốc BVTV Chỉ Có Sản Phẩm Này Một Mình Một Chợ?

Nhân Hợp Trí Summit Relaunch Lại Sheba 50EW, Thử Nhìn Lại Prothiofos Có Gì Đặc Biệt Mà Trong Danh Mục Thuốc BVTV Chỉ Có Sản Phẩm Này Một Mình Một Chợ?

Sheba 50EW – Đánh giá lại Prothiofos 50% trong phòng trừ rệp sáp và sâu keo mùa thu

 

1. Sheba 50EW là sản phẩm gì?

  • Sheba 50EW là thuốc trừ sâu dạng nhũ dầu trong nước, chứa 50% Prothiofos tính theo khối lượng.

  • Prothiofos là thuốc trừ sâu nhóm lân hữu cơ, ức chế men cholinesterase của hệ thần kinh côn trùng, được IRAC xếp vào nhóm cơ chế 1B - nhóm ức chế acetylcholinesterase.

  • Theo cơ sở dữ liệu thuốc BVTV, Prothiofos được mô tả là thuốc phổ rộng, dùng cho nhiều sâu nhai lá và rệp sáp trên nho, chuối, lê, rau màu.

Dạng EW giúp:

  • Hạt thuốc nhỏ - dễ bám đều lá, quả

  • Ít mùi, ít gây cháy lá hơn dạng EC nếu dùng đúng liều

Đây là những điểm quan trọng để đại lý giải thích ngắn gọn cho nông dân về “chất bên trong chai Sheba 50EW”.

 

2. Hành trình Prothiofos trên thế giới và ở Việt Nam

2.1 Trên thế giới

  • Prothiofos (tên khác Tokuthion) được đưa ra thị trường từ thập niên 1970, trở thành một trong các thuốc trừ sâu phổ biến nhờ hiệu quả trên sâu nhai lá và rệp sáp.

  • Dần dần, khi các hoạt chất mới, an toàn hơn xuất hiện và lo ngại về độc tính lân hữu cơ tăng lên, Prothiofos bị nhiều nước phát triển rút khỏi danh sách hoạt chất được phê duyệt cho thuốc BVTV.

  • Tuy vậy, ở nhiều nước châu Á, châu Phi, châu Đại Dương, Prothiofos vẫn được giữ lại cho các đối tượng khó trị như rệp sáp trên nho, cây ăn quả, cà phê.

Một thử nghiệm điển hình ở vườn nho New Zealand:

  • Phác đồ phun Prothiofos giai đoạn nghỉ cây, kết hợp 2 lần buprofezin trong mùa sinh trưởng, đã làm giảm rõ rệt mật số rệp sáp và tỉ lệ lá nhiễm so với phác đồ đối chứng.

2.2 Ở Việt Nam

  • Danh mục thuốc BVTV hiện hành cho thấy Prothiofos chỉ xuất hiện đúng một dòng: hoạt chất Prothiofos (min 95%) với tên thương phẩm Sheba 50EW, đăng ký phòng trừ rệp sáp trên cà phê, đơn vị sản xuất Sinon Corporation - Taiwan. 

  • Cùng trang danh mục này có rất nhiều hoạt chất khác, đặc biệt là Profenofos và các phối trộn Prophos + Propargite + Pyridaben, Profenofos + Thiamethoxam… nhưng không có thêm bất kỳ sản phẩm nào chứa Prothiofos

Điều đó có nghĩa là:

  • Về mặt pháp lý, Prothiofos vẫn được chấp nhận sử dụng tại Việt Nam, nhưng bị giới hạn rất chặt - chỉ còn Sheba 50EW đại diện.

 

3. Hiệu quả Sheba 50EW trên rệp sáp và sâu keo mùa thu – nhìn từ cơ chế đến số liệu thực nghiệm

3.1 Đặc điểm rệp sáp và lợi thế của Prothiofos

Rệp sáp khó trị vì:

  • Có lớp sáp dày - thuốc khó bám, khó thấm

  • Ẩn trong kẽ cành, kẽ quả, nách lá

  • Thường có kiến bảo vệ, giúp quần thể rệp phục hồi nha rất nhanh, nên trong bối cảnh đó Prothiofos trong Sheba 50EW có vài lợi thế nổi bật.

  • Tác động tiếp xúc và vị độc - khi phun phủ đều, thuốc chạm được cả rệp non lẫn rệp trưởng thành.

  • Có hiệu ứng xông hơi nhẹ - hỗ trợ xử lý rệp trong khe hẹp, nơi tia phun khó chạm trực tiếp.

  • Dạng EW giúp tạo màng thuốc mỏng, đều - thuận lợi hơn khi kết hợp với thao tác rửa sáp trước khi phun.

3.2 Số liệu thực nghiệm quốc tế

Trong thí nghiệm trên nho ở New Zealand:

  • Prothiofos (Tokuthion) được phun vào giai đoạn ngủ đông, sau đó cây được phun buprofezin thêm 1 - 2 lần.

  • Nghiệm thức có Prothiofos + 2 lần buprofezin cho số lượng rệp sáp và tỉ lệ lá nhiễm thấp nhất, nhiều trường hợp giảm hơn một nửa mật độ rệp so với nghiệm thức chỉ phun 1 lần buprofezin hoặc phác đồ khác.

Ý nghĩa thực tế:

  • Prothiofos phù hợp vai trò “đánh gãy thế hệ rệp đầu vụ” trong chương trình phun, từ đó giảm áp lực rệp sáp cả mùa.

  • Kết hợp đúng giai đoạn và đúng lượng nước phun (500 lít/ha cho hiệu quả tương đương 1000 lít/ha) giúp tối ưu chi phí mà vẫn giữ hiệu lực.

3.3 Kinh nghiệm áp dụng trên cà phê và cây ăn trái

Từ các khuyến cáo kỹ thuật và ghi nhận thực tế:

  • Sheba 50EW thường được khuyên phun khi ổ rệp bắt đầu xuất hiện - rệp đang tuổi non, chưa đóng sáp dày.

  • Nhiều khuyến cáo khuyên xịt nước mạnh hoặc nước + chất bám dính trước, sau đó mới phun Sheba 50EW để phá lớp sáp, giúp thuốc thấm tốt hơn.

  • Phun với lượng nước đủ lớn để ướt đều chùm quả, cành mang rệp - đây là yếu tố quyết định không kém bản thân hoạt chất.

Tóm lại, trên rệp sáp:

  • Sheba 50EW với Prothiofos 50% có thể xem là một trong những lựa chọn mạnh và chuyên sâu, đặc biệt ở vườn cà phê, cây ăn trái có ổ rệp dày, lâu năm.

 

4. Hiệu quả Sheba 50EW trên sâu keo mùa thu – cần nhìn thực tế

4.1 Bối cảnh sâu keo mùa thu và nhóm lân hữu cơ

  • Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy sâu keo mùa thu đã phát triển mức kháng đáng kể với nhiều thuốc lân hữu cơ và cúc tổng hợp tại các vùng trồng bắp có sử dụng thuốc kéo dài.

  • Một số thử nghiệm so sánh cho thấy nhóm hoạt chất mới như diamide, spinosyn, avermectin thường cho tỉ lệ chết cao hơn rõ rệt so với các hoạt chất lân hữu cơ truyền thống.

Từ đó có thể rút ra:

  • Prothiofos - cùng nhóm 1B với chlorpyrifos, profenofos - vẫn có hiệu lực trên sâu keo mùa thu, nhất là sâu tuổi nhỏ, nhưng không phải nhóm mạnh nhất khi dịch bùng phát lớn.

4.2 Vai trò thích hợp của Sheba 50EW trong chương trình quản lý sâu keo

Với cách nhìn “đúng vai”, Sheba 50EW nên được dùng:

  • Khi sâu ở mật độ trung bình, tuổi 1 - 2, kết hợp với nhu cầu luân phiên cơ chế để giảm áp lực kháng của các nhóm mới.

  • Ở những ruộng có đồng thời rệp, rệp sáp, bọ trĩ trên ngô hoặc cây trồng xen canh - tận dụng phổ tác động rộng của Prothiofos.

Những trường hợp không nên lạm dụng:

  • Dùng liên tục nhiều lần trong vụ cho cùng quần thể sâu - tăng nguy cơ kháng nhóm 1B.

  • Kỳ vọng Sheba 50EW “gánh” toàn bộ áp lực sâu keo mùa thu ở mật độ rất cao - khi đó nên ưu tiên hoạt chất chuyên sâu hơn, sau đó mới luân phiên 1B để kéo dài tuổi thọ thuốc.

 

5. Vì sao trong danh mục thuốc BVTV mới nhất chỉ có Sheba 50EW chứa Prothiofos?

Đây là phần nhiều đại lý và kỹ sư thắc mắc: cùng là nhóm 1B, tại sao Acephate, Diazinon, Chlorpyrifos, Profenofos… có rất nhiều tên thương phẩm và công thức phối, trong khi Prothiofos chỉ còn đúng Sheba 50EW?

5.1 Bằng chứng từ danh mục

  • Dòng số 823 trong phụ lục ghi rõ “Prothiofos (min 95%) – Sheba 50EW – rệp sáp/cà phê – Sinon Corporation, Taiwan”. 

  • Các dòng ngay phía trên, phía dưới là một loạt hoạt chất và phối trộn khác: Profenofos + Propargite + Pyridaben, Profenofos + Thiamethoxam, Propargite đơn, Pymetrozine… 

  • Ở các phần khác của danh mục, Chlorpyrifos Ethyl xuất hiện dày đặc với rất nhiều công thức phối với Cypermethrin, Imidacloprid, Fipronil… dùng cho rệp sáp, sâu đục thân, rầy nâu trên nhiều cây trồng. 

Từ đây có thể khẳng định:

  • Prothiofos chỉ còn duy nhất một sản phẩm thương mại là Sheba 50EW trong toàn bộ danh mục.

5.2 Lý do 1 - Xu hướng siết chặt lân hữu cơ độc tính trung bình

  • Prothiofos là lân hữu cơ có độc tính cấp tính ở mức trung bình, thuộc nhóm cần quản lý chặt về tiếp xúc và dư lượng.

  • Ở EU và nhiều nước phát triển, các hoạt chất lân hữu cơ tương tự đã bị không gia hạn phê duyệt, phải rút sản phẩm khỏi thị trường; cơ chế phê duyệt hiện nay đòi hỏi dữ liệu an toàn mới, rất tốn kém.

Việt Nam đi theo xu hướng chung:

  • Loại dần những hoạt chất 1B có nguy cơ cao, chỉ giữ lại một số ít có ý nghĩa kỹ thuật đặc biệt.

Trong bối cảnh đó:

  • Giữ một sản phẩm Prothiofos duy nhất cho đối tượng khó trị như rệp sáp cà phê là hợp lý - vừa không bỏ trống công cụ kỹ thuật, vừa hạn chế nguy cơ lạm dụng hoạt chất.

5.3 Lý do 2 - Thị trường Prothiofos là thị trường ngách

  • Prothiofos mạnh nhất trên rệp sáp, rệp vảy và một số sâu nhai lá trên cây công nghiệp, chứ không phải là thuốc ‘chủ lực’ cho các đối tượng sâu hại trên lúa, ngô.

  • Trong khi đó, các hoạt chất 1B khác như Chlorpyrifos, Acephate, Profenofos… lại tập trung vào:

    • Sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu trên lúa

    • Nhện đỏ, rầy và nhiều loại sâu hại trên các cây trồng diện tích lớn như ngô, mía, rau màu.

Nhu cầu Prothiofos vì thế:

  • Tập trung ở vùng cà phê, cây ăn trái có rệp sáp nặng

  • Quy mô thị trường nhỏ hơn nhiều, không hấp dẫn nhiều doanh nghiệp cùng đầu tư đăng ký, trong khi chi phí thử nghiệm - hồ sơ - đánh giá an toàn lại không hề nhỏ.

5.4 Lý do 3 - Chi phí dữ liệu và việc các tập đoàn lớn “buông” Prothiofos

  • Để duy trì đăng ký một hoạt chất cũ, doanh nghiệp phải cập nhật dữ liệu độc tính, môi trường, dư lượng theo tiêu chuẩn mới; đây là chi phí rất lớn.

  • Nhiều tập đoàn lớn đã chuyển trọng tâm sang hoạt chất mới (diamide, neonic, spinosyn…), nên không còn đầu tư cho Prothiofos, khiến số sản phẩm chứa hoạt chất này bị thu hẹp dần trên toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, việc chỉ còn một nhà cung cấp duy trì Prothiofos cho thị trường Việt Nam là điều dễ hiểu.

5.5 Lý do 4 - Phối trộn Prothiofos không mang thêm giá trị kháng thuốc

  • Theo IRAC, nguyên tắc quản lý kháng là luân phiên nhóm cơ chế khác nhau, không phải trộn nhiều hoạt chất cùng nhóm 1B.

  • Nếu phối Prothiofos với một lân hữu cơ 1B khác:

    • Không giúp giảm nguy cơ kháng vì sâu vẫn “thấy” cùng cơ chế

    • Lại tăng tổng độc tính và rủi ro dư lượng

Trong khi đó, các phối trộn 1B trong danh mục thường là:

  • Profenofos (1B) + Propargite/Pyridaben - mục tiêu là mở rộng phổ sang nhện đỏ

  • Chlorpyrifos (1B) + Cypermethrin (pyrethroid) - mở rộng phổ và tăng tốc độ diệt sâu.

Prothiofos đã mạnh trên rệp sáp, nên dạng đơn Sheba 50EW đã đủ “đặc trị”, không cần phối thêm để mở phổ.

 

6. So sánh Sheba 50EW với các thuốc cùng nhóm IRAC 1B trong danh mục

6.1 So với Acephate

  • Acephate cũng là lân hữu cơ nhóm 1B, có tính lưu dẫn khá, mạnh trên rầy nâu, bọ trĩ, một số sâu tơ.

  • Danh mục có rất nhiều sản phẩm Acephate đơn và phối với Imidacloprid, Chlorpyrifos… cho rầy nâu, sâu đục thân, rệp sáp. 

  • Sheba 50EW khác Acephate ở chỗ:

    • Định vị rõ trên rệp sáp, rệp vảy hơn là rầy

    • Dạng EW ít mùi, ít gây cháy lá, phù hợp cây ăn trái, cà phê mang trái.

6.2 So với Diazinon

  • Diazinon thường dùng dạng hạt rải hoặc EC, mạnh trên sâu đất, tuyến trùng, một số sâu đục thân.

  • Trong danh mục, Diazinon xuất hiện nhiều tên thương phẩm, đa số không nhắm vào rệp sáp tán lá. 

  • Sheba 50EW vì thế “chiếm chỗ” riêng trong mảng rệp sáp phần trên tán, nơi Diazinon không phải lựa chọn tối ưu.

6.3 So với Chlorpyrifos và các hỗn hợp Chlorpyrifos + pyrethroid

  • Chlorpyrifos là lân hữu cơ 1B, xuất hiện cực kỳ dày đặc với nhiều công thức phối, dùng cho rệp sáp, rầy, sâu đục thân trên nhiều cây trồng.

  • Tuy nhiên, chlorpyrifos đã bị EU và nhiều nước cấm do lo ngại sức khỏe và môi trường, xu hướng toàn cầu là hạn chế dần.

  • Sheba 50EW có ưu thế:

    • Dạng EW, ít mùi, ít “nóng” hơn nhiều sản phẩm chlorpyrifos EC

    • Được giữ lại như một lựa chọn lân hữu cơ mạnh cho rệp sáp, trong khi nhiều sản phẩm chlorpyrifos đang dần rút khỏi thị trường.

 

7. Gợi ý ứng dụng thực tế và thông điệp bán hàng kỹ thuật

7.1 Khi nào nên chọn Sheba 50EW?

  • Vườn cà phê, cây ăn trái có ổ rệp sáp nặng, lâu năm, đã dùng nhiều thuốc khác nhưng không dứt điểm.

  • Giai đoạn đầu vụ, khi rệp bắt đầu tăng - cần một thuốc “đánh gãy thế hệ đầu tiên”.

  • Ruộng ngô hoặc cây trồng xen có cả sâu keo mùa thu tuổi nhỏ và rệp, bọ trĩ - cần thuốc phổ rộng, đồng thời xoay vòng nhóm với các hoạt chất mới.

7.2 Cách tư vấn ngắn gọn cho nông dân

  • “Sheba 50EW là thuốc lân hữu cơ Prothiofos 50, chuyên đánh rệp sáp, vừa trừ vừa xông hơi ổ rệp.”

  • “Phun hiệu quả nhất khi rệp còn nhỏ, nên rửa sơ lớp sáp trước rồi phun đủ nước cho ướt đều chùm quả, cành.”

  • “Không xài liên tục một mình Sheba trong nhiều lần liền - cần đổi nhóm thuốc khác để sâu không kháng.”

7.3 Ghi nhớ cho đại lý và kỹ sư

  • Sheba 50EW là mảnh ghép chiến lược trong nhóm 1B, chứ không phải thuốc “vạn năng”.

  • Việc danh mục chỉ còn một sản phẩm chứa Prothiofos cũng là cơ hội khác biệt cho Hợp Trí Summit và hệ thống đại lý khi tư vấn giải pháp cho những vùng có áp lực rệp sáp nặng.

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img